varec

/'værek/ Cách viết khác : (varech) /'værek/
danh từ
  1. (thực vật học) tảo bẹ
  2. tro tảo bẹ (để lấy xút)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "varec"

varec
A worker collects varec from the rocky shore at low tide.