varec

/'værek/ Cách viết khác : (varech) /'værek/
Học thuật
Thân thiện
varec

A worker collects varec from the rocky shore at low tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo bẹ: Một loại tảo biển lớn, thường dạng dải dài bẹ rộng, mọcvùng biển lạnh.
    • Tro tảo bẹ: Chất thu được từ việc đốt cháy tảo bẹ, trước đây được sử dụng như một nguồn cung cấp chất kiềm (xút) trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coast was littered with piles of varec after the storm. (Bờ biển ngổn ngang những đống tảo bẹ sau cơn bão.)
    • In the 18th century, varec was an important source of soda ash. (Vào thế kỷ 18, tro tảo bẹ một nguồn cung cấp tro soda quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collect varec": thu gom tảo bẹ.
    • The villagers used to collect varec for fertilizer. (Người dân làng từng thu gom tảo bẹ để làm phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Varech: Cách viết khác của "varec".
  • Kelp: Tảo bẹ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Seaweed: Rong biển (từ chung chỉ các loài thực vật biển).
Từ đồng nghĩa
  • Kelp: Tảo bẹ.
  • Seaweed: Rong biển.
  • Wrack: Một từ cổ chỉ tảo biển trôi dạt vào bờ.
varec

A worker collects varec from the rocky shore at low tide.

danh từ
  1. (thực vật học) tảo bẹ
  2. tro tảo bẹ (để lấy xút)

Từ gần giống

Từ chứa "varec"