varech
/'værek/ Cách viết khác : (varech) /'værek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tảo bẹ: Một loại tảo biển lớn, thường có thân dài và lá to, mọc ở vùng nước lạnh ven biển.
- Tro tảo bẹ: Tro thu được sau khi đốt tảo bẹ, trước đây được dùng như một nguồn cung cấp chất kiềm (xút) trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coast is covered with varech after the storm. (Bờ biển phủ đầy tảo bẹ sau cơn bão.)
- In the 18th century, varech was an important source of soda ash. (Vào thế kỷ 18, tro tảo bẹ là một nguồn cung cấp tro soda quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To harvest varech": thu hoạch tảo bẹ.
- The villagers go out at low tide to harvest varech. (Dân làng ra ngoài khi thủy triều xuống để thu hoạch tảo bẹ.)
"Varech ash": tro tảo bẹ.
- The factory used varech ash in its soap-making process. (Nhà máy đã sử dụng tro tảo bẹ trong quy trình làm xà phòng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kelp (n): Tảo bẹ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Seaweed (n): Rong biển (từ chung chỉ các loại tảo biển).
Từ đồng nghĩa
- Kelp: tảo bẹ.
- Seaweed: rong biển (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- "Varech" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật cũ để chỉ tảo bẹ và đặc biệt là tro của nó. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "kelp" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (thực vật học) tảo bẹ
- tro tảo bẹ (để lấy xút)