variablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách biến đổi thất thường, không đều đặn: "variablement" mô tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm xảy ra với sự thay đổi không ổn định, không thể dự đoán trước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La qualité de la connexion varie variablement selon la météo. (Chất lượng kết nối thay đổi một cách thất thường tùy theo thời tiết.)
- Son humeur change variablement tout au long de la journée. (Tâm trạng của anh ấy thay đổi thất thường suốt cả ngày.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này được coi là từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "de manière variable" (một cách biến đổi) hoặc "irrégulièrement" (một cách không đều đặn).
- "Variablement" thường được dùng trong văn viết mang tính học thuật hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Variable (adj): có thể thay đổi, biến đổi.
- Un temps variable. (Thời tiết thay đổi.)
- Variation (n): sự biến đổi, sự thay đổi.
- Des variations de température. (Những sự biến đổi nhiệt độ.)
- Varier (v): thay đổi, làm cho khác đi.
- Les prix varient souvent. (Giá cả thường xuyên thay đổi.)
Từ đồng nghĩa (các phó từ có nghĩa tương tự)
- Irrégulièrement: một cách không đều đặn.
- De façon inconstante: một cách không kiên định.
- Capricieusement: một cách thất thường, đồng bóng (nhấn mạnh tính khó đoán).
Từ trái nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn.
- Constamment: một cách liên tục, không thay đổi.
- Uniformément: một cách đồng đều.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) biến đổi thất thường