verbalement

Học thuật
Thân thiện
verbalement

Il a promis verbalement de venir à la réunion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Bằng) miệng: Chỉ một hành động được thực hiện thông qua lời nói, không phải bằng văn bản.
    • Bằng lời, bằng từ: Chỉ một cách thức diễn đạt sử dụng ngôn ngữ nói hoặc từ ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a accepté l'offre verbalement. (Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị bằng miệng.)
    • La promesse a été faite verbalement, pas par écrit. (Lời hứa đã được đưa ra bằng lời, không phải bằng văn bản.)
    • Elle a exprimé ses remerciements verbalement. ( ấy đã bày tỏ lời cảm ơn bằng lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'engager verbalement": cam kết bằng lời nói.

    • Les deux parties se sont engagées verbalement à coopérer. (Hai bên đã cam kết bằng lời nói sẽ hợp tác.)
  • "Transmettre un message verbalement": chuyển một thông điệp bằng lời.

    • Le rapport a été transmis verbalement au directeur. (Báo cáo đã được chuyển bằng lời nói đến giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbal (adj): thuộc về lời nói, bằng lời.

    • Un accord verbal (một thỏa thuận bằng lời).
  • Verbaux (adj, số nhiều của 'verbal'): thuộc về lời nói.

    • Des contrats verbaux (những hợp đồng bằng lời).
Từ đồng nghĩa
  • Oralement: bằng miệng, bằng lời nói.
  • De vive voix: bằng chính giọng nói (trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ 'verbalement' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'verbalement'.)

verbalement

Il a promis verbalement de venir à la réunion.

phó từ
  1. (bằng) miệng
    • Promettre verbalement
      hứa miệng
  2. (từ mới, nghĩa mới) bằng lời, bằng từ

Từ gần giống