variety show

/və'raiəti'ʃou/ Cách viết khác : (variety_entertainment) /və'raiəti,entə'teinmənt/
Học thuật
Thân thiện
variety show

A family watches a variety show on television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình biểu diễn tổng hợp: Một chương trình giải trí trên sân khấu, truyền hình hoặc đài phát thanh, bao gồm một chuỗi các tiết mục ngắn, độc lập đa dạng về thể loại như ca hát, nhảy múa, hài kịch, ảo thuật, hoặc xiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The television network airs a popular variety show every Saturday night. (Đài truyền hình phát sóng một chương trình tổng hợp nổi tiếng vào mỗi tối thứ Bảy.)
    • In the 1970s, variety shows were a staple of family entertainment. (Vào những năm 1970, các chương trình biểu diễn tổng hợp món ăn tinh thần chủ yếu của giải trí gia đình.)
    • She hosted a variety show that featured singers, comedians, and acrobats. ( ấy dẫn dắt một chương trình tổng hợp sự góp mặt của ca sĩ, diễn viên hài nghệ sĩ nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to star in a variety show": đóng vai chính, ngôi sao trong một chương trình tổng hợp.
    • The famous comedian starred in his own variety show for three seasons. (Danh hài nổi tiếng đã là ngôi sao trong chương trình tổng hợp của chính mình suốt ba mùa.)
  • "live variety show": chương trình tổng hợp được biểu diễn trực tiếp.
    • The theater is known for its high-energy live variety show. (Nhà hát nổi tiếng với chương trình tổng hợp trực tiếp đầy năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Variety entertainment (n): giải trí tổng hợp (cách gọi khác của "variety show").
  • Vaudeville (n): một loại hình sân khấu giải trí tổng hợp phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, tiền thân của nhiều chương trình tổng hợp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Stage show: chương trình biểu diễn trên sân khấu (có thể tính chất tổng hợp).
  • Revue: chương trình biểu diễn tổng hợp, thường chủ đề hoặc yếu tố phê bình xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "variety show" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "variety show".)

variety show

A family watches a variety show on television.

danh từ
  1. (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)

Từ đồng nghĩa