variform

/'veərifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
variform

The artist created a variform sculpture from clay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều hình dạng khác nhau: Mô tả một thứ đó tồn tại dưới nhiều hình thức, kiểu dáng hoặc biến thể khác nhau.
    • Đa dạng về hình thức: Chỉ sự đa dạng, không đồng nhất về hình dáng bên ngoài trong cùng một nhóm hoặc loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's variform sculptures were displayed throughout the gallery. (Các tác phẩm điêu khắc đa dạng hình dạng của nghệ sĩ được trưng bày khắp phòng triển lãm.)
    • Nature exhibits variform beauty in its countless species of flowers. (Thiên nhiên thể hiện vẻ đẹp đa dạng hình thái qua vô số loài hoa.)
    • The company produces a variform range of products to meet different customer needs. (Công ty sản xuất một dải sản phẩm đa dạng hình thức để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả học thuật: Thường được dùng để nhấn mạnh sự phong phú, phức tạp hoặc không đồng nhất về hình thức của một chủ thể.
    • The variform expressions of human culture are fascinating to anthropologists. (Các biểu hiện đa dạng hình thái của văn hóa con người rất hấp dẫn đối với các nhà nhân chủng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiform (adj): đa dạng, nhiều hình thức. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế cho "variform" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Diverse (adj): đa dạng, phong phú. (Từ rộng hơn, có thể chỉ sự đa dạng nói chung, không chỉ về hình thức).
Từ đồng nghĩa
  • Multiform: nhiều hình thức.
  • Diversified: đa dạng hóa.
  • Heterogeneous: không đồng nhất, gồm nhiều thành phần khác nhau.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, cùng một dạng.
  • Homogeneous: thuần nhất, đồng chất.
variform

The artist created a variform sculpture from clay.

tính từ
  1. hình dạng khác nhau, nhiều dạng

Từ tương tự