variolisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học, từ cũ, nghĩa cũ) Phép truyền đậu mùa: Một phương pháp tiêm chủng cổ xưa, trong đó vật liệu lấy từ mụn mủ của người bệnh đậu mùa nhẹ được đưa vào cơ thể người lành để tạo miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La variolisation était pratiquée avant la découverte du vaccin par Edward Jenner. (Phép truyền đậu mùa đã được thực hành trước khi vắc-xin của Edward Jenner được phát hiện.)
- La variolisation présentait des risques non négligeables. (Phép truyền đậu mùa tiềm ẩn những rủi ro đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer la variolisation": thực hành phép truyền đậu mùa.
- Au XVIIIe siècle, on pratiquait encore la variolisation dans certaines régions. (Vào thế kỷ 18, người ta vẫn còn thực hành phép truyền đậu mùa ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Varioliser (động từ): thực hiện phép truyền đậu mùa.
- Le médecin a décidé de varioliser l'enfant. (Vị bác sĩ đã quyết định thực hiện phép truyền đậu mùa cho đứa trẻ.)
Variole (danh từ giống cái): bệnh đậu mùa.
- La variole a été éradiquée grâce à la vaccination. (Bệnh đậu mùa đã được thanh toán nhờ tiêm chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Inoculation variolique: sự tiêm chủng đậu mùa (cách gọi khác cùng thời kỳ).
Lưu ý
- Từ cũ: "Variolisation" là một thuật ngữ lịch sử trong y học, không còn được sử dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại sau khi phương pháp tiêm chủng an toàn hơn (vaccination) ra đời.
danh từ giống cái
- (y học, từ cũ, nghĩa cũ) phép truyền đậu mùa