virilisation

Học thuật
Thân thiện
virilisation

Une femme atteinte de virilisation présente une pilosité faciale accrue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự nam hóa: Quá trình phát triển các đặc điểm sinh dục nam thứ cấp (như giọng nói trầm, mọc râu, phát triển bắp) ở một cá thể, thườngnữ hoặc trước tuổi dậy thì, do sự gia tăng bất thường của hormone androgen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La virilisation peut être un effet secondaire de certains traitements médicaux. (Sự nam hóa có thểmột tác dụng phụ của một số phương pháp điều trị y tế.)
    • Ce syndrome est caractérisé par une virilisation excessive chez la femme. (Hội chứng này được đặc trưng bởi sự nam hóa quá mứcphụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các triệu chứng lâm sàngbệnh nhân nữ mắc các hội chứng như hội chứng buồng trứng đa nang hoặc khối u tiết androgen.
    • Le diagnostic a confirmé une virilisation due à une tumeur surrénale. (Chẩn đoán đã xác nhận sự nam hóa do một khối u tuyến thượng thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Viriliser (động từ): làm cho nam tính hóa, gây ra sự nam hóa.
    • Cette hormone peut viriliser les caractéristiques physiques. (Hormone này có thể làm nam hóa các đặc điểm thể chất.)
  • Viril (tính từ): nam tính, đặc tính của đàn ông.
    • Une voix virile. (Một giọng nói nam tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Masculinisation (danh từ giống cái): sự nam tính hóa (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về mặt sinh lý).
  • Androgénisation (danh từ giống cái): sự androgen hóa (nhấn mạnh nguyên nhân do hormone androgen).
Các cụm từ liên quan
  • Signes de virilisation (danh từ): các dấu hiệu nam hóa.
    • Les signes de virilisation incluent l'hirsutisme et l'acné. (Các dấu hiệu nam hóa bao gồm chứng rậm lông mụn trứng cá.)
Thành ngữ liên quan
virilisation

Une femme atteinte de virilisation présente une pilosité faciale accrue.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự nam hóa

Từ gần giống