variorum

/,veəri'ɔ:rəm/
Học thuật
Thân thiện
variorum

Un érudit consulte un variorum dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách chú giải của nhiều nhà bình luận: Một ấn bản của một tác phẩm (thườngcổ điển hoặc quan trọng) chứa các ghi chú, bình luận hoặc các biến thể văn bản từ nhiều học giả hoặc nhà phê bình khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chercheurs utilisent un variorum pour étudier les différentes interprétations du texte. (Các nhà nghiên cứu sử dụng một cuốn sách chú giải của nhiều nhà bình luận để nghiên cứu các cách diễn giải khác nhau của văn bản.)
    • Cette édition variorum de Shakespeare est très complète. (Ấn bản chú giải của nhiều nhà bình luận này về Shakespeare rất đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Édition variorum": Ấn bản chú giải. Đâycụm từ phổ biến nhất, thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ loại sách.
    • Il a consulté une édition variorum des poèmes de Baudelaire. (Anh ấy đã tham khảo một ấn bản chú giải các bài thơ của Baudelaire.)
Biến thể từ gần giống
  • Édition critique (n.f): Ấn bản phê bình. Một ấn bản được biên soạn công phu với các ghi chú, nhưng không nhất thiết phải tập hợp từ nhiều nguồn bình luận khác nhau như "variorum".
  • Commentaire (n.m): Lời bình, chú giải.
Từ đồng nghĩa
  • Édition annotée: Ấn bản chú thích.
  • Édition commentée: Ấn bản bình luận.
Lưu ý
  • Từ "variorum" nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "", có nghĩa là "với các ghi chú của nhiều người khác nhau".
  • Trong thực tế sử dụng, từ này hầu như luôn xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản hoặc nghiên cứu văn bản.
variorum

Un érudit consulte un variorum dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. sách chủ giải của nhiều nhà bình luận