variorum
/,veəri'ɔ:rəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn bản có chú giải của nhiều nhà bình luận: Một ấn bản của một tác phẩm (thường là văn học cổ điển hoặc kinh điển) mà trong đó bao gồm các ghi chú, bình luận, hoặc các biến thể văn bản từ nhiều học giả, biên tập viên, hoặc nguồn khác nhau. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scholar consulted the variorum of Shakespeare's plays to compare different editorial interpretations. (Nhà nghiên cứu đã tham khảo ấn bản chú giải của các vở kịch Shakespeare để so sánh các cách diễn giải biên tập khác nhau.)
- This variorum edition of the ancient text includes notes from commentators spanning three centuries. (Ấn bản chú giải của văn bản cổ này bao gồm các ghi chú từ các nhà bình luận trải dài ba thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Variorum edition": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ một ấn bản cụ thể thuộc loại này.
- For serious research, you need to look at the variorum edition, not a popular paperback. (Để nghiên cứu nghiêm túc, bạn cần xem xét ấn bản chú giải, không phải một bản bìa mềm phổ thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Variorums (n, số nhiều): Các ấn bản chú giải.
- The library's collection includes several variorums of Greek tragedies. (Bộ sưu tập của thư viện bao gồm một số ấn bản chú giải của các bi kịch Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Annotated edition: Ấn bản có chú thích (nhưng có thể chỉ từ một nguồn).
- Critical edition: Ấn bản phê bình (tập trung vào phân tích văn bản).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sách có chú giải của nhiều nhà bình luận
- variorum editionbản in có chú giải của nhiều nhà bình luận