varlet
/'vɑ:lit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Kỵ binh (học làm kỵ sĩ): Trong lịch sử, "varlet" chỉ một chàng trai trẻ thuộc tầng lớp quý tộc, đang trong giai đoạn học việc để trở thành kỵ sĩ. Người này thường phục vụ một kỵ sĩ đã được phong tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jeune noble servait comme varlet auprès d'un chevalier renommé. (Chàng quý tộc trẻ phục vụ như một kỵ binh dưới trướng một hiệp sĩ nổi tiếng.)
- Au Moyen Âge, le statut de varlet était une étape importante dans la formation d'un chevalier. (Vào thời Trung Cổ, địa vị kỵ binh là một bước quan trọng trong quá trình đào tạo một hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Varlet d'armes": kỵ binh vũ trang, thường chỉ người đã có một số kinh nghiệm chiến đấu.
- Il fut promu varlet d'armes après avoir prouvé sa bravoure. (Anh ta được thăng chức lên kỵ binh vũ trang sau khi chứng minh được lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Écuyer (danh từ giống đực): kỵ sĩ tháp tùng, người mang khiên cho hiệp sĩ. Đây là cấp bậc thường cao hơn "varlet".
- Page (danh từ giống đực): tiểu đồng, thường là cậu bé quý tộc bắt đầu học việc trong lâu đài, thấp hơn "varlet".
Từ đồng nghĩa
- Jeune noble en apprentissage: chàng quý tộc trẻ đang học việc.
- Aspirant chevalier: người mong muốn trở thành kỵ sĩ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "varlet" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc bối cảnh nói về lịch sử thời Trung Cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó không còn được dùng phổ biến.
- Không nên nhầm lẫn với nghĩa hiếm gặp và cũng cổ xưa khác của "varlet" là "kẻ hèn hạ, đê tiện", một nghĩa phát triển sau này trong tiếng Anh nhưng ít xuất hiện trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (sử học) kỵ binh (học làm kỵ sĩ)