varlet
/'vɑ:lit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sử học):
- Người hầu của hiệp sĩ: Chỉ một thanh niên hoặc người hầu phục vụ cho một hiệp sĩ, thường là bước đầu tiên trong quá trình đào tạo để trở thành hiệp sĩ.
- Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Kẻ vô lại, kẻ bất lương: Một từ dùng để mắng nhiếc, chỉ một người đàn ông hèn hạ, lừa đảo và không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sử học):
- The young varlet carried the knight's shield and lance. (Người hầu trẻ mang khiên và thương của hiệp sĩ.)
- Danh từ (Từ cổ):
- "Stand and deliver, you vile varlet!" shouted the traveler. ("Đứng lại và giao nộp, tên vô lại hèn hạ kia!" người lữ khách quát lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử, tiểu thuyết giả tưởng hoặc khi mô tả thời Trung Cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó gần như không còn được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Khi dùng với nghĩa "kẻ vô lại", nó mang sắc thái cổ xưa và thường có trong các đoạn đối thoại kịch tính hoặc để tạo hiệu ứng hài hước bằng cách dùng ngôn ngữ cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Knave (danh từ, từ cổ): kẻ vô lại, lừa đảo. Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa thứ hai của "varlet".
- Page (danh từ, sử học): tiểu đồng, người hầu trẻ tuổi. Từ đồng nghĩa gần với nghĩa lịch sử đầu tiên của "varlet".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa lịch sử (người hầu): attendant, page, squire (in training).
- Nghĩa cổ (kẻ vô lại): scoundrel, rogue, rascal, knave, villain.
Lưu ý
- "Varlet" là một từ cổ. Hai nghĩa của nó khác biệt rõ ràng: một là nghề nghiệp có thật trong lịch sử (người hầu), hai là từ ngữ lăng mạ (kẻ xấu). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được sử dụng.
danh từ
- (sử học) người hầu hiệp sĩ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồ lếu láo, đồ xỏ lá