varve

danh từ giống cái
  1. (Sédiments à varves) (địa lý, địa chất) trầm tích lớp (hình thành phía trước các sông bằng lớn kỳ thứ tư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

varve
Une varve se forme au fond d'un lac glaciaire.