verve

/veəv/
Học thuật
Thân thiện
verve

L'orateur était en verve et captivait son auditoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cao hứng, sự hưng phấn: Chỉ trạng thái nhiệt huyết, cảm hứng mạnh mẽ, thường thấyngười sáng tạo (nhà thơ, nhà văn) hoặc người biểu diễn (diễn giả, diễn viên). Đâynăng lượng tinh thần giúp tạo ra hoặc thể hiện điều đó một cách xuất sắc đầy sinh lực.
    • Sự hăng say, sự nhiệt tình: (Nghĩa , ít dùng hơn) Chỉ sự nhiệt thành, sự say mê trong hành động hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poète a écrit ce magnifique poème dans un moment de grande verve. (Nhà thơ đã viết bài thơ tuyệt đẹp này trong một khoảnh khắc cao hứng.)
    • L'orateur a captivé son auditoire par sa verve et son éloquence. (Diễn giả đã thu hút khán giả bằng sự cao hứng tài hùng biện của mình.)
    • Elle a raconté l'histoire avec beaucoup de verve. ( ấy kể câu chuyện với rất nhiều hứng khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en verve": Đang cao hứng, đang hưng phấn.

    • Notre professeur est en verve aujourd'hui, sa leçon est passionnante. (Giáo viên của chúng tôi đang cao hứng hôm nay, bài giảng của thầy thật thú vị.)
  • "Avoir de la verve": sự cao hứng, khí thế.

    • Cet artiste a toujours eu une verve incroyable dans ses peintures. (Người nghệ sĩ này luôn có một sự cao hứng đáng kinh ngạc trong các bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Verveux / Verveuse (tính từ): (Hiếm dùng) tính chất cao hứng, tràn đầy sinh lực.
  • Enthousiasme (danh từ giống đực): Sự nhiệt tình, sự hăng hái.
  • Fougue (danh từ giống cái): Sự sôi nổi, sự mãnh liệt.
  • Brio (danh từ giống đực): Sự linh hoạt, sự rực rỡ (trong biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Inspiration: Cảm hứng.
  • Élan: Sự bốc đồng, khí thế.
  • Ardeur: Sự nhiệt thành, sự hăng hái.
  • Passion: Niềm đam mê.
Thành ngữ liên quan
  • "Pleine de verve": Đầy cao hứng, tràn trề sinh lực (dùng cho phụ nữ hoặc danh từ giống cái).
    • Une narration pleine de verve. (Một bài tường thuật đầy cao hứng.)
  • "Manquer de verve": Thiếu sự cao hứng, thiếu sinh khí.
    • L'acteur semblait manquer de verve lors de cette représentation. (Nam diễn viên dường như thiếu cao hứng trong buổi biểu diễn này.)
verve

L'orateur était en verve et captivait son auditoire.

danh từ giống cái
  1. sự cao hứng (của nhà thơ, của diễn giả)
    • Être en verve
      đang cao hứng
  2. (từ , nghĩa ) sự hăng say

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verve"