vaseline

/'væsili:n/
Học thuật
Thân thiện
vaseline

She applies a small amount of Vaseline to her dry lips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vazơlin: Một loại chất mỡ mềm, trong suốt hoặc màu trắng, không mùi, được làm từ dầu mỏ. được sử dụng rộng rãi như một chất làm mềm da, bảo vệ da, hoặc chất bôi trơn.
    • Tên thương hiệu: "Vaseline" một nhãn hiệu đã đăng ký cho sản phẩm petroleum jelly (thạch dầu mỏ). Trong nhiều trường hợp, tên này được dùng phổ biến để chỉ chung cho loại sản phẩm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apply a little vaseline to dry lips. (Thoa một chút vaseline lên môi khô.)
    • The mechanic used vaseline to protect the metal parts from rust. (Người thợ máy đã dùng vaseline để bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi bị gỉ.)
    • She keeps a small jar of vaseline in her first-aid kit. ( ấy giữ một lọ vaseline nhỏ trong bộ dụng cụ sơ cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaseline" như một động từ không chính thức: Đôi khi được dùng với nghĩa bôi vaseline lên thứ đó.
    • He vaselined the hinges to stop them from squeaking. (Anh ấy bôi vaseline vào các bản lề để chúng không kêu cót két.)
Biến thể từ gần giống
  • Petroleum jelly (n): Thạch dầu mỏ. Đây tên gọi chung của sản phẩm, trong khi "Vaseline" một thương hiệu cụ thể.
    • Petroleum jelly has many household uses. (Thạch dầu mỏ nhiều công dụng trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum jelly: Thạch dầu mỏ (tên gọi chung của sản phẩm).
  • Soft paraffin: Mỡ paraffin mềm (tên gọi kỹ thuật khác).
Lưu ý sử dụng
  • "Vaseline" thường được viết hoa chữ cái đầu ('V') đây một tên thương hiệu, nhưng trong văn nói nhiều văn bản thông thường, thường được viết thường ('vaseline').
  • Mặc dù tên thương hiệu, từ này thường được dùng như một danh từ chung để chỉ sản phẩm petroleum jelly.
vaseline

She applies a small amount of Vaseline to her dry lips.

danh từ
  1. vazơlin

Từ đồng nghĩa