vaseline
/'væsili:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vazơlin: Một chất mỡ mềm, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, không mùi, không vị, được làm từ dầu mỏ. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất làm mềm da, bảo vệ da, hoặc chất bôi trơn.
- Lọ/hộp vazơlin: Vật đựng chứa chất vazơlin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'applique de la vaseline sur mes lèvres gercées. (Tôi thoa vazơlin lên đôi môi nứt nẻ của mình.)
- La vaseline est un produit très utile en pharmacie. (Vazơlin là một sản phẩm rất hữu ích trong ngành dược.)
- Peux-tu me passer la vaseline ? (Bạn có thể đưa cho tôi lọ vazơlin được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pommade à la vaseline": Thuốc mỡ có thành phần chính là vazơlin.
- Le médecin lui a prescrit une pommade à la vaseline. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc mỡ có vazơlin.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaseliner (động từ, hiếm dùng): Bôi vazơlin lên.
- Il a vaseliné les charnières de la porte. (Anh ấy đã bôi vazơlin lên các bản lề của cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Gelée de pétrole: Thạch dầu mỏ (tên gọi kỹ thuật của vazơlin).
- Pommade grasse: Thuốc mỡ béo (mô tả công dụng).
Lưu ý
- "Vaseline" là một thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho sản phẩm. Trong tiếng Việt, từ "vazơlin" được sử dụng phổ biến.
danh từ giống cái
- vazơlin