vasouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Lúng túng, ấp úng, giải thích một cách vụng về: Hành động nói năng hoặc giải thích một cách thiếu rõ ràng, thiếu mạch lạc, thể hiện sự bối rối, thiếu tự tin hoặc thiếu hiểu biết sâu về vấn đề đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hoàn toàn lúng túng trong buổi thuyết trình của mình.)
- (Đừng có ấp úng nữa và nói cho tôi biết rõ ràng chuyện gì đã xảy ra đi!)
- (Cô ấy đã lúng túng khi bị hỏi một câu hỏi kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vasouiller dans une explication": Lúng túng, vụng về trong một lời giải thích.
- Le politicien a vasouillé dans son explication sur la nouvelle loi. (Vị chính trị gia đã giải thích lúng túng về luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasouillage (danh từ, thân mật): Sự lúng túng, sự ấp úng.
- Son vasouillage était évident face aux journalistes. (Sự lúng túng của anh ta trước các nhà báo là rõ ràng.)
- Bafouiller: Ấp úng, nói lắp bắp (thường vì xúc động, ngượng ngùng hoặc không nhớ).
- Hésiter: Do dự, ngập ngừng.
- Être embrouillé: Bị rối, lộn xộn (về suy nghĩ hoặc lời nói).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
- Baragouiner: Nói lắp bắp, nói một thứ tiếng nước ngoài rất kém.
- Gaffer (rất thân mật): Phạm sai lầm, vụng về.
Lưu ý sử dụng
- "Vasouiller" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nó phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc người thân, nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái hơi chê bai, chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu chuẩn bị.
nội động từ
- (thân mật) lúng túng
- Vasouiller dans une explicationgiải thích lúng túng