faseiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Động từ: - Làm cho ai đó mệt mỏi, chán ngán, khó chịu: "faseiller" là một động từ có nghĩalàm phiền, quấy rầy hoặc gây mệt mỏi cho ai đó một cách dai dẳng, thường đến mức khiến họ khó chịu hoặc chán ngấy.

Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ses questions incessantes commencent à me faseiller. (Những câu hỏi liên tục của anh ta bắt đầu làm tôi thấy mệt mỏi.)
    • Ne faseille pas ton frère avec tes histoires. (Đừng làm phiền/ làm chán ngán em trai con bằng những câu chuyện của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire faseiller": bị làm cho mệt mỏi, bị quấy rầy.
    • Je me suis fait faseiller toute la journée par des sollicitations. (Tôi đã bị làm phiền cả ngày bởi những lời yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Faséyer (động từ): Đâymột biến thể chính tả khác của "faseiller", cùng nghĩa. Từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
    • Ce bruit va finir par nous faséyer. (Tiếng ồn này rồi sẽ làm chúng ta phát chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyer: làm chán, làm phiền.
  • Lasser: làm mệt mỏi, làm chán ngán.
  • Importuner: quấy rầy, làm phiền.
Lưu ý
  • "Faseiller" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến thường được sử dụng hơn là "ennuyer" hoặc "lasser".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  1. xem faséyer