vassaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt lệ thuộc, biến thành chư hầu: Hành động áp đặt sự phụ thuộc hoàn toàn của một quốc gia, một dân tộc hoặc một nhóm người vào một thế lực khác, tước đoạt quyền tự chủ và buộc họ phải phục tùng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'empire a cherché à vassaliser ses voisins. (Đế chế đã tìm cách bắt các nước láng giềng lệ thuộc vào mình.)
- Cette politique économique vise à vassaliser les pays plus faibles. (Chính sách kinh tế này nhằm mục đích biến các quốc gia yếu thế hơn thành chư hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vassaliser un pays": bắt một quốc gia lệ thuộc.
- La grande puissance a réussi à vassaliser le petit royaume. (Cường quốc đã thành công trong việc bắt vương quốc nhỏ phải lệ thuộc.)
- "se laisser vassaliser": để cho mình bị lệ thuộc.
- La nation a refusé de se laisser vassaliser par l'envahisseur. (Dân tộc đó đã từ chối để cho mình bị kẻ xâm lược bắt phải lệ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vassal (danh từ): chư hầu, kẻ lệ thuộc.
- Le seigneur et ses vassaux. (Lãnh chúa và các chư hầu của ông ta.)
- Vassalité (danh từ): tình trạng chư hầu, sự lệ thuộc.
- Un traité qui impose la vassalité. (Một hiệp ước áp đặt tình trạng chư hầu.)
Từ đồng nghĩa
- Asservir: nô dịch hóa, bắt làm nô lệ.
- Dominer: thống trị, chi phối.
- Soumettre: khuất phục, bắt phục tùng.
Từ trái nghĩa
- Affranchir: giải phóng, trả tự do.
- Émanciper: giải phóng (về mặt xã hội, chính trị).
- Libérer: giải phóng, trả tự do.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bắt lệ thuộc