visualiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho thấy rõ, làm cho hiện ra rõ ràng (một hiện tượng, ý tưởng, dữ liệu): Hành động sử dụng các công cụ, phương tiện (như biểu đồ, hình ảnh, mô hình) để trình bày thông tin một cách trực quan, dễ hiểu.
- Xem trước, hiển thị để xem (một tài liệu, hình ảnh): Hành động hiển thị nội dung trên màn hình hoặc thiết bị để quan sát, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le graphique permet de visualiser l'évolution des ventes. (Biểu đồ cho phép làm thấy rõ sự biến động của doanh số.)
- Pour mieux comprendre le processus, il faut le visualiser étape par étape. (Để hiểu rõ hơn quy trình, cần làm cho thấy rõ nó từng bước một.)
- Vous pouvez visualiser le document avant de l'imprimer. (Bạn có thể xem trước tài liệu trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se visualiser" (Động từ phản thân): Tự hình dung, tự tưởng tượng ra (một tình huống trong tương lai).
- Il arrive à se visualiser en train de remporter la compétition. (Anh ấy có thể tự hình dung mình đang giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Visualisation (danh từ từ): Sự hình dung; sự hiển thị trực quan.
- La visualisation des données est essentielle pour l'analyse. (Việc hiển thị trực quan dữ liệu là điều cần thiết cho phân tích.)
- Visuel, visuelle (tính từ): (Thuộc về) thị giác, trực quan.
- Un effet visuel spectaculaire. (Một hiệu ứng thị giác ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Représenter: thể hiện, biểu diễn.
- Illustrer: minh họa.
- Afficher: hiển thị (trên màn hình).
- Prévisualiser: xem trước.
Từ trái nghĩa
- Dissimuler: che giấu.
- Occulter: che khuất, bỏ qua.
ngoại động từ
- làm cho thấy rõ một hiện tượng