vasselage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phận chư hầu: Tình trạng của một người (vassal) phải phục vụ và trung thành với một lãnh chúa (seigneur) cao hơn trong chế độ phong kiến, thường để đổi lấy sự bảo vệ và quyền sử dụng đất đai.
- Tình trạng lệ thuộc: Trạng thái phụ thuộc hoàn toàn vào một người, một tổ chức hoặc một quyền lực khác, mất đi sự tự chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vasselage était une institution clé de la société féodale. (Phận chư hầu là một thể chế then chốt của xã hội phong kiến.)
- Ce traité a réduit le pays au vasselage. (Hiệp ước này đã đẩy đất nước vào tình trạng lệ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en vasselage": rơi vào cảnh lệ thuộc, mất chủ quyền.
- La petite nation craignait de tomber en vasselage de son puissant voisin. (Quốc gia nhỏ bé lo sợ sẽ rơi vào cảnh lệ thuộc vào người láng giềng hùng mạnh của mình.)
"Être dans le vasselage de quelqu'un": ở trong tình trạng lệ thuộc vào ai đó.
- Il refusait d'être dans le vasselage de son patron. (Anh ta từ chối ở trong tình trạng lệ thuộc vào ông chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Vassal (danh từ giống đực): chư hầu.
- Le duc était le vassal du roi. (Công tước là chư hầu của nhà vua.)
Vassalité (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa với "vasselage", chỉ tình trạng chư hầu hoặc sự lệ thuộc.
- La vassalité impliquait des obligations mutuelles. (Tình trạng chư hầu bao hàm những nghĩa vụ song phương.)
Từ đồng nghĩa
- Sujétion: sự phục tùng, sự lệ thuộc.
- Dépendance: sự phụ thuộc.
- Asservissement: sự nô dịch hóa, sự khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Indépendance: sự độc lập.
- Autonomie: quyền tự chủ.
- Souveraineté: chủ quyền.
Thành ngữ liên quan
- Réduire au vasselage: bắt phải phục tùng, đẩy vào cảnh lệ thuộc.
- L'empire cherchait à réduire les tribus voisines au vasselage. (Đế chế tìm cách bắt các bộ lạc lân cận phải phục tùng.)
danh từ giống đực
- phận chư hầu
- tình trạng lệ thuộc