vatful
/'vætful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thùng đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một thùng lớn (vat).
- Một bể đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một bể chứa lớn.
- Một chum đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một chum lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewery produced a vatful of beer every day. (Nhà máy bia sản xuất một thùng đầy bia mỗi ngày.)
- They needed a vatful of dye for the fabric. (Họ cần một bể đầy thuốc nhuộm cho vải.)
- She collected a vatful of rainwater for the garden. (Cô ấy đã hứng một chum đầy nước mưa cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a vatful of something": một lượng rất lớn thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc vật chất rời.
- The scandal revealed a vatful of corruption. (Vụ bê bối đã phơi bày một lượng rất lớn sự tham nhũng.) (Dùng theo nghĩa ẩn dụ)
Biến thể và từ gần giống
- Vat (n): thùng lớn, bể, chum (dùng để chứa chất lỏng).
- The wine is aged in oak vats. (Rượu vang được ủ trong những thùng gỗ sồi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tankful: một bể đầy, một thùng đầy (thường dùng cho nhiên liệu hoặc nước).
- Barrelful: một thùng đầy (thường nhỏ hơn vat).
danh từ
- thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy)