vatful

/'vætful/
Học thuật
Thân thiện
vatful

A vatful of purple dye sits in the corner of the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thùng đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một thùng lớn (vat).
    • Một bể đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một bể chứa lớn.
    • Một chum đầy: Lượng chất lỏng hoặc vật chất đủ để làm đầy một chum lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brewery produced a vatful of beer every day. (Nhà máy bia sản xuất một thùng đầy bia mỗi ngày.)
    • They needed a vatful of dye for the fabric. (Họ cần một bể đầy thuốc nhuộm cho vải.)
    • She collected a vatful of rainwater for the garden. ( ấy đã hứng một chum đầy nước mưa cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vatful of something": một lượng rất lớn thứ đó, thường chất lỏng hoặc vật chất rời.
    • The scandal revealed a vatful of corruption. (Vụ bê bối đã phơi bày một lượng rất lớn sự tham nhũng.) (Dùng theo nghĩa ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Vat (n): thùng lớn, bể, chum (dùng để chứa chất lỏng).
    • The wine is aged in oak vats. (Rượu vang đượctrong những thùng gỗ sồi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tankful: một bể đầy, một thùng đầy (thường dùng cho nhiên liệu hoặc nước).
  • Barrelful: một thùng đầy (thường nhỏ hơn vat).
vatful

A vatful of purple dye sits in the corner of the workshop.

danh từ
  1. thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy)

Từ gần giống