fitful

/'fitful/
tính từ
  1. từng cơn; từng đợt
    • a fitful wind
      gió từng cơn
    • a fitful cough
      ho từng cơn
  2. hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fitful"

fitful
The baby's fitful sleep kept the parents awake.