fitful
/'fitful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từng cơn, từng đợt, không liên tục: Diễn tả một cái gì đó xảy ra một cách ngắt quãng, không đều đặn, thường bắt đầu và dừng lại đột ngột.
- Thất thường, chập chờn: Diễn tả một cái gì đó không ổn định, hay thay đổi một cách khó đoán.
Ví dụ sử dụng
- (Giấc ngủ của em bé rất chập chờn, bị ngắt quãng bởi những tiếng khóc nhỏ.)
- (Anh ấy có sự tiến bộ thất thường trong dự án, làm việc chăm chỉ một tuần rồi chẳng làm gì vào tuần sau.)
- (Ánh sáng chập chờn của ngọn nến khiến những cái bóng dài nhảy múa trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fitful attempts": những nỗ lực không kiên trì, lúc có lúc không.
- His fitful attempts to learn the language never led to fluency. (Những nỗ lực lúc có lúc không của anh ta để học ngôn ngữ đó không bao giờ dẫn đến sự trôi chảy.)
- "a fitful breeze": một cơn gió thổi từng hồi.
- The hot afternoon was relieved only by a fitful breeze. (Buổi chiều nóng nực chỉ được xoa dịu bởi một cơn gió thổi từng hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fitfully (trạng từ): một cách chập chờn, không đều.
- He slept fitfully throughout the night. (Anh ấy ngủ chập chờn suốt đêm.)
- Fitfulness (danh từ): tính chất thất thường, không liên tục.
- The fitfulness of the internet connection was frustrating. (Tính chất thất thường của kết nối internet thật đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng ngắt quãng.
- Spasmodic: từng cơn, co giật (mang tính chất đột ngột, mạnh mẽ hơn).
- Erratic: thất thường, không theo quy tắc.
- Unsteady: không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Steady: ổn định, đều đặn.
- Constant: liên tục, không thay đổi.
- Continuous: liên tục không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "fitful" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fitful".)
tính từ
- từng cơn; từng đợt
- a fitful windgió từng cơn
- a fitful coughho từng cơn
- hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)