fateful

/'feitful/
tính từ
  1. (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
  2. tiên đoán
  3. quyết định, những hậu quả quan trọng
  4. gây tai hoạ, gây chết chóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fateful
The general made a fateful decision that changed the course of the battle.