vaticinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà tiên đoán, người tiên tri: Một người dự đoán tương lai, thường với giọng điệu trang trọng hoặc có tính văn học.
- Tính từ:
- Tiên đoán, có tính chất tiên tri: Mang tính chất dự báo, dự đoán về tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans ses écrits, il se présente comme un vaticinateur des temps modernes. (Trong các tác phẩm của mình, ông ấy tự giới thiệu mình như một nhà tiên đoán của thời hiện đại.)
- Tính từ:
- Il a prononcé un discours au ton vaticinateur. (Ông ấy đã có một bài phát biểu với giọng điệu tiên đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái văn học hoặc trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hằng ngày. Nó thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, triết học hoặc các văn bản mang tính chất nghiên cứu.
- Có thể dùng để miêu tả giọng nói, lời nói, văn phong hoặc thái độ của một người mang tính tiên tri, báo trước sự việc.
Biến thể và từ gần giống
- Vaticination (danh từ giống cái): Sự tiên đoán, lời tiên tri.
- Ses vaticinations se sont souvent réalisées. (Những lời tiên đoán của ông ta thường trở thành hiện thực.)
- Vaticiner (động từ): Tiên đoán, nói lời tiên tri.
- Le poète vaticine sur l'avenir de l'humanité. (Nhà thơ tiên đoán về tương lai của nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
- Devin (danh từ): Thầy bói, nhà tiên tri.
- Prophète (danh từ): Nhà tiên tri.
- Prédicateur (danh từ): Người thuyết giáo, người rao giảng (có thể mang nghĩa bóng tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Prophétique (tính từ): Mang tính tiên tri.
Thành ngữ liên quan
- Prendre un ton vaticinateur: Có giọng điệu tiên tri, nói với giọng điệu như một nhà tiên tri.
- L'écrivain prend un ton vaticinateur pour décrire les dangers à venir. (Nhà văn có giọng điệu tiên tri khi mô tả những nguy hiểm sắp tới.)
danh từ giống đực
- (văn học) nhà tiên đoán
tính từ
- (văn học) tiên đoán
- Ton vaticinateurgiọng tiên đoán