vaticination

/,vætisi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vaticination

The oracle's vaticination foretold a bountiful harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiên đoán: Hành động dự đoán hoặc nói trước về tương lai, thường dựa trên cơ sở linh cảm, tôn giáo hoặc được cho nguồn gốc thần thánh.
    • Lời tiên đoán: Một tuyên bố cụ thể dự đoán về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient priest's vaticination about the harvest came true. (Lời tiên đoán của vị tế cổ đại về vụ mùa đã trở thành sự thật.)
    • Her book is filled with mysterious vaticinations about the end of the century. (Cuốn sách của ấy chứa đầy những lời tiên đoán huyền bí về sự kết thúc của thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of vaticination": Một khoảnh khắc tiên tri, một lúc người ta được sự hiểu biết về tương lai.
    • In a moment of vaticination, the leader foresaw the coming conflict. (Trong một khoảnh khắc tiên tri, vị lãnh đạo đã thấy trước cuộc xung đột sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaticinate (động từ): tiên đoán, nói tiên tri.
    • The oracle was believed to vaticinate the fate of kings. (Nhà tiên tri được tin có thể tiên đoán số phận của các vị vua.)
  • Vaticinator (danh từ): người tiên đoán, nhà tiên tri.
Từ đồng nghĩa
  • Prophecy: lời tiên tri.
  • Prediction: sự dự đoán, tiên đoán.
  • Foretelling: sự báo trước, nói trước.
Thành ngữ liên quan
  • "To utter a vaticination": đưa ra một lời tiên đoán.
    • The sage uttered a vaticination that was both hopeful and terrifying. (Bậc hiền triết đã đưa ra một lời tiên đoán vừa đầy hy vọng vừa đáng sợ.)
vaticination

The oracle's vaticination foretold a bountiful harvest.

danh từ
  1. sự tiên đoán
  2. lời tiên đoán

Từ đồng nghĩa