vaudeville
/'voudəvil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Mỹ từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20: "Vaudeville" là một chương trình biểu diễn gồm nhiều tiết mục đa dạng, ngắn gọn và độc lập, thường mang tính chất giải trí nhẹ nhàng, hài hước.
- Kịch vui, hài kịch nhạc: Trong ngữ cảnh lịch sử giải trí, "vaudeville" còn có thể chỉ một vở kịch ngắn có xen lẫn các bài hát và tiết mục hài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandparents used to go to the theater to watch vaudeville shows on Saturday nights. (Ông bà tôi từng đi đến nhà hát để xem các buổi biểu diễn vaudeville vào tối thứ Bảy.)
- Charlie Chaplin began his career performing in vaudeville before becoming a film star. (Charlie Chaplin bắt đầu sự nghiệp bằng việc biểu diễn trong các chương trình vaudeville trước khi trở thành ngôi sao điện ảnh.)
- The structure of modern variety shows on television is influenced by old vaudeville. (Cấu trúc của các chương trình tạp kỹ hiện đại trên truyền hình chịu ảnh hưởng từ loại hình vaudeville cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Vaudeville Era": Thời kỳ hoàng kim của vaudeville (khoảng những năm 1880-1930).
- Many classic comedy routines were developed during the Vaudeville Era. (Nhiều màn diễn hài kinh điển được phát triển trong Thời kỳ Vaudeville.)
- "A vaudeville performer": Một nghệ sĩ biểu diễn trong các chương trình vaudeville.
- She was a talented vaudeville performer who could sing, dance, and tell jokes. (Cô ấy là một nghệ sĩ vaudeville tài năng, có thể hát, nhảy và kể chuyện cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Variety show (n): Chương trình tạp kỹ, tổng hợp (một khái niệm hiện đại tương tự vaudeville).
- The show is a modern variety show with music and comedy sketches. (Chương trình đó là một chương trình tạp kỹ hiện đại với âm nhạc và các tiểu phẩm hài.)
- Burlesque (n): Một loại hình giải trí sân khấu khác cùng thời, thường có tính châm biếm hoặc khiêu gợi hơn.
- Music hall (n): Một loại hình giải trí tương tự vaudeville, phổ biến ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Variety entertainment: Giải trí tổng hợp.
- Stage show: Chương trình biểu diễn trên sân khấu.
Thành ngữ liên quan
- "It's pure vaudeville!": (Cách nói ẩn dụ) Chỉ một tình huống, sự kiện hoặc màn trình diễn nào đó có tính chất hỗn tạp, nhiều màn ngắn, hoặc hài hước lố bịch.
- The political debate turned into pure vaudeville with all the interruptions and jokes. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một màn vaudeville thuần túy với đầy những lần ngắt lời và những câu đùa.)
danh từ
- kịch vui, vôđơvin
- cuộc biểu diễn nhiều môn
- bài ca thời sự (Pháp)