vaudeville
/'voudəvil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kịch vui: Một loại hình kịch hài, thường là vở kịch ngắn, nhẹ nhàng và giải trí, có xen kẽ các bài hát và tiết mục khiêu vũ.
- Bài hát châm biếm: (Nghĩa cũ) Một bài hát có tính chất châm biếm, hài hước, thường phổ biến trong các quán rượu hoặc nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons regardé un vaudeville au théâtre hier soir. (Tối qua chúng tôi đã xem một vở kịch vui ở nhà hát.)
- Molière est célèbre pour ses comédies, mais le vaudeville était aussi très populaire au XIXe siècle. (Molière nổi tiếng với những vở hài kịch, nhưng thể loại kịch vui cũng rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une intrigue de vaudeville": Một tình huống truyện giống như trong kịch vui, thường phức tạp, hài hước và đầy những sự hiểu lầm.
- Leur relation est un véritable vaudeville avec des quiproquos constants. (Mối quan hệ của họ đúng là một màn kịch vui với những sự hiểu lầm liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaudevillesque (adj): Có tính chất của kịch vui, hài hước và phức tạp một cách khôi hài.
- La situation est tout à fait vaudevillesque. (Tình huống đó hoàn toàn mang tính chất kịch vui.)
Từ đồng nghĩa
- Comédie légère: Hài kịch nhẹ nhàng.
- Farce: Kịch hài ngắn, thường dựa trên tình huống gây cười.
Thành ngữ liên quan
- C'est du vaudeville!: Đó đúng là một màn kịch vui! (Dùng để chỉ một tình huống đời thực phức tạp và buồn cười vì những hiểu lầm hoặc tình tiết trớ trêu).
- Avec tous ces mensonges et ces rendez-vous secrets, c'est du vaudeville! (Với tất cả những lời nói dối và những cuộc hẹn bí mật này, đúng là một màn kịch vui!)
danh từ giống đực
- vôdơvin, kịch vui
- (từ cũ, nghĩa cũ) bài hát châm biếm