vaudeville

/'voudəvil/
danh từ giống đực
  1. vôdơvin, kịch vui
  2. (từ , nghĩa ) bài hát châm biếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vaudeville"

Từ có nhắc đến "vaudeville"

vaudeville
Un acteur chante une chanson comique dans un vaudeville.