vaudois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) bang Vaud: Chỉ những gì liên quan đến bang Vaud, một bang nói tiếng Pháp của Thụy Sĩ.
- (Thuộc) giáo phái Vaudois: Chỉ những gì liên quan đến phong trào tôn giáo có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, do Pierre Valdo (hay Vaudès) khởi xướng.
Danh từ giống đực:
- Người theo giáo phái Vaudois: Chỉ một tín đồ của phong trào tôn giáo Vaudois.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le lac Léman est un lieu vaudois très connu. (Hồ Léman là một địa danh nổi tiếng thuộc bang Vaud.)
- La tradition vaudoise remonte au XIIe siècle. (Truyền thống của giáo phái Vaudois có từ thế kỷ XII.)
Danh từ:
- Les Vaudois ont été persécutés pour leurs croyances. (Những người theo giáo phái Vaudois đã bị bức hại vì niềm tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pays de Vaud": Tên gọi khác của vùng bang Vaud.
- Il a grandi dans le Pays de Vaud. (Anh ấy lớn lên ở vùng bang Vaud.)
"Église vaudoise": Giáo hội Vaudois (ngày nay).
- L'Église vaudoise est une église protestante. (Giáo hội Vaudois là một giáo hội Tin Lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaud (danh từ riêng): Tên bang Vaud của Thụy Sĩ.
- Valdois (tính từ/danh từ): Cách viết biến thể khác, cùng nghĩa với "vaudois" khi nói về giáo phái.
Từ đồng nghĩa
- Pour le canton (về bang): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là "du canton de Vaud" (của bang Vaud).
- Pour la religion (về tôn giáo): Valdense (từ mượn tiếng Ý/tiếng Anh: Waldensian).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le vaudois" (cổ ngữ, ít dùng): Giả vờ ngây thơ, khờ dại.
- Arrête de faire le vaudois, tu es au courant ! (Đừng giả vờ khờ khạo nữa, anh biết rõ mà!)
tính từ
- (thuộc) xứ Vô (Thụy Sĩ)
- (thuộc) giáo phái Van-đô
danh từ giống đực
- người theo giáo phái Van-đô