vaudois

Học thuật
Thân thiện
vaudois

Un homme vaudois porte un costume traditionnel lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) bang Vaud: Chỉ những liên quan đến bang Vaud, một bang nói tiếng Pháp của Thụy .
    • (Thuộc) giáo phái Vaudois: Chỉ những liên quan đến phong trào tôn giáo nguồn gốc từ thời Trung Cổ, do Pierre Valdo (hay Vaudès) khởi xướng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo giáo phái Vaudois: Chỉ một tín đồ của phong trào tôn giáo Vaudois.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le lac Léman est un lieu vaudois très connu. (Hồ Léman là một địa danh nổi tiếng thuộc bang Vaud.)
    • La tradition vaudoise remonte au XIIe siècle. (Truyền thống của giáo phái Vaudois từ thế kỷ XII.)
  • Danh từ:

    • Les Vaudois ont été persécutés pour leurs croyances. (Những người theo giáo phái Vaudois đã bị bức hại niềm tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays de Vaud": Tên gọi khác của vùng bang Vaud.

    • Il a grandi dans le Pays de Vaud. (Anh ấy lớn lênvùng bang Vaud.)
  • "Église vaudoise": Giáo hội Vaudois (ngày nay).

    • L'Église vaudoise est une église protestante. (Giáo hội Vaudoismột giáo hội Tin Lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaud (danh từ riêng): Tên bang Vaud của Thụy .
  • Valdois (tính từ/danh từ): Cách viết biến thể khác, cùng nghĩa với "vaudois" khi nói về giáo phái.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le canton (về bang): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là "du canton de Vaud" (của bang Vaud).
  • Pour la religion (về tôn giáo): Valdense (từ mượn tiếng Ý/tiếng Anh: Waldensian).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le vaudois" (cổ ngữ, ít dùng): Giả vờ ngây thơ, khờ dại.
    • Arrête de faire le vaudois, tu es au courant ! (Đừng giả vờ khờ khạo nữa, anh biết !)
vaudois

Un homme vaudois porte un costume traditionnel lors d'une fête.

tính từ
  1. (thuộc) xứ (Thụy )
  2. (thuộc) giáo phái Van-đô
danh từ giống đực
  1. người theo giáo phái Van-đô

Từ gần giống