vaudou

Học thuật
Thân thiện
vaudou

Une poupée vaudou est posée sur une étagère en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo -đu: Một tôn giáo nguồn gốc từ Tây Phi, được thực hành rộng rãi ở Haiti các vùng Caribe, kết hợp các yếu tố tâm linh của người Phi với Công giáo.
    • Thần -đu: Chỉ các vị thần, linh hồn (gọi là loa) trong hệ thống tín ngưỡng -đu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vaudou est une religion importante en Haïti. (Đạo -đumột tôn giáo quan trọng ở Haiti.)
    • Elle étudie les rituels du vaudou. ( ấy nghiên cứu các nghi lễ của đạo -đu.)
    • Ils croient aux esprits du vaudou. (Họ tin vào các vị thần -đu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer le vaudou": thực hành đạo -đu.
    • Certaines communautés pratiquent encore le vaudou en secret. (Một số cộng đồng vẫn bí mật thực hành đạo -đu.)
  • "un prêtre vaudou" / "une prêtresse vaudou": một thầy tế / nữ tế -đu.
    • Le prêtre vaudou a dirigé la cérémonie. (Thầy tế -đu đã chủ trì buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaudouesque (tính từ): mang tính chất -đu, giống như trong đạo -đu.
    • Une ambiance vaudouesque régnait dans la pièce. (Một bầu không khí mang đậm chất -đu bao trùm căn phòng.)
  • Vaudouisant, e (danh từ/tính từ): người theo đạo -đu, thuộc về đạo -đu.
Từ đồng nghĩa
  • Culte vaudou: tín ngưỡng -đu (nhấn mạnh khía cạnh nghi lễ, thờ cúng).
  • Religion vaudoue: đạo -đu (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo hệ thống).
Các cụm từ liên quan
  • Poupée vaudou: búp -đu (một vật thể trong ma thuật -đu, thường bị hiểu lầm trong văn hóa đại chúng).
    • La poupée vaudou est un symbole souvent mal interprété. (Búp -đumột biểu tượng thường bị hiểu sai.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air de vaudou: (cách nói ẩn dụ) có vẻ đó huyền bí, đáng sợ hoặc khó giải thích.
    • Cette vieille maison a un air de vaudou. (Ngôi nhà này trông có vẻ đó huyền bí đáng sợ.)
vaudou

Une poupée vaudou est posée sur une étagère en bois.

danh từ giống đực
  1. đạo -đu (ở Ăng-ti)
  2. thần đu

Từ gần giống