vaulter

/'vɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
vaulter

The vaulter clears the bar with a graceful arc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên nhảy sào: Người thi đấu trong môn điền kinh, sử dụng một cây sào dài đàn hồi để bật người qua một ngangđộ cao lớn.
    • Người nhào lộn (xiếc): Nghệ sĩ biểu diễn các động tác nhào lộn, thường trong rạp xiếc, có thể sử dụng các dụng cụ như sào hoặc bệ đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vaulter cleared the bar at 5.80 meters. (Vận động viên nhảy sào đã vượt qua mức 5,80 mét.)
    • The circus featured an amazing vaulter who performed flips in the air. (Rạp xiếc một người nhào lộn tuyệt vời biểu diễn những xoay người trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pole vaulter": Cụm từ chuyên môn thường dùng để chỉ chính xác vận động viên nhảy sào trong điền kinh, phân biệt với các hình thức nhảy khác.
    • She is training to become an Olympic pole vaulter. ( ấy đang luyện tập để trở thành một vận động viên nhảy sào Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Vault (động từ): Nhảy qua, bật qua (bằng sào hoặc bằng tay).
    • He can vault over the fence easily. (Anh ấy có thể nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.)
  • Vault (danh từ): nhảy; hoặc có nghĩa khác hầm chứa, mái vòm.
  • Vaulting (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động nhảy sào; hoặc (trong kiến trúc) hệ thống vòm.
Từ đồng nghĩa
  • Pole vaulter: Vận động viên nhảy sào (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Acrobat: Diễn viên nhào lộn, xiếc (nghĩa trong bối cảnh biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vaulter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaulter")

vaulter

The vaulter clears the bar with a graceful arc.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người nhảy, vận động viên nhảy sào
  2. người nhào lộn (xiếc)

Từ gần giống