vaulter

/'vɔ:ltə/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người nhảy, vận động viên nhảy sào
  2. người nhào lộn (xiếc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vaulter
The vaulter clears the bar with a graceful arc.