falter

/'fɔ:ltə/
nội động từ
  1. dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
  2. nói ấp úng, nói ngập ngừng
    • to falter out
      ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
  3. đi loạng choạng
  4. vấp ngã
ngoại động từ
  1. ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "falter"

falter
The speaker began to falter during the presentation.