falter

/'fɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
falter

The speaker began to falter during the presentation.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Dao động, nản chí, chùn bước: Chỉ trạng thái thiếu quyết tâm, trở nên yếu ớt hoặc không vững vàng trong ý chí, cảm xúc hoặc hành động.
    • Nói ấp úng, nói ngập ngừng: Nói một cách không trôi chảy, với giọng nói run rẩy hoặc bị ngắt quãng do lo lắng, sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
    • Đi loạng choạng, vấp ngã: Di chuyển một cách không vững vàng, như sắp ngã.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra: Thốt ra (lời nói) một cách khó khăn, không trôi chảy.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • His courage began to falter in the face of danger. (Lòng dũng cảm của anh ấy bắt đầu dao động trước nguy hiểm.)
    • She faltered for a moment, searching for the right words. ( ấy ngập ngừng một lúc, tìm kiếm từ ngữ phù hợp.)
    • The old man faltered as he walked across the icy path. (Ông lão đi loạng choạng khi băng qua con đường đóng băng.)
  • Ngoại động từ:

    • He faltered an apology, his voice barely audible. (Anh ấy ấp úng thốt ra lời xin lỗi, giọng nói khó nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to falter out": Ấp úng nói ra, thốt ra một cách khó khăn.

    • He faltered out the terrible news. (Anh ấy ấp úng nói ra tin tức khủng khiếp.)
  • "without falter": Một cách kiên định, không chùn bước, không ngập ngừng.

    • She answered the difficult questions without falter. ( ấy trả lời những câu hỏi khó một cách không chút ngập ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Faltering (tính từ): Ngập ngừng, không vững vàng, run rẩy.
    • He took a few faltering steps forward. (Anh ấy tiến vài bước ngập ngừng về phía trước.)
  • Falteringly (trạng từ): Một cách ngập ngừng, không chắc chắn.
    • She spoke falteringly about her loss. ( ấy nói một cách ngập ngừng về sự mất mát của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitate (v): Do dự, ngập ngừng.
  • Stumble (v): Vấp ngã; nói vấp váp.
  • Waver (v): Dao động, lung lay.
  • Flounder (v): Vật lộn, loay hoay (trong lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Falter out: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "falter" một cách cố định)

falter

The speaker began to falter during the presentation.

nội động từ
  1. dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
  2. nói ấp úng, nói ngập ngừng
    • to falter out
      ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
  3. đi loạng choạng
  4. vấp ngã
ngoại động từ
  1. ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra