vavelet

/'vælvlit/
Học thuật
Thân thiện
vavelet

A plumber installs a new vavelet in the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van nhỏ: Một thiết bị khí kích thước nhỏ, dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống đường ống hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician replaced the faulty vavelet in the hydraulic system. (Kỹ thuật viên đã thay thế van nhỏ bị hỏng trong hệ thống thủy lực.)
    • This instrument uses a delicate vavelet to control the airflow precisely. (Dụng cụ này sử dụng một van nhỏ tinh xảo để điều khiển luồng khí một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the vavelet": điều chỉnh van nhỏ.
    • You can fine-tune the pressure by adjusting the vavelet. (Bạn có thể tinh chỉnh áp suất bằng cách điều chỉnh van nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (n): van (nói chung, thường kích thước lớn hơn).
    • The main water valve is located in the basement. (Van nước chính nằmtầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Small valve: van nhỏ.
  • Petcock: van xả nhỏ (một loại van nhỏ cụ thể dùng để xả chất lỏng).
vavelet

A plumber installs a new vavelet in the kitchen sink.

danh từ
  1. van nhỏ

Từ gần giống