vavelet
/'vælvlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Van nhỏ: Một thiết bị cơ khí có kích thước nhỏ, dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống đường ống hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The technician replaced the faulty vavelet in the hydraulic system. (Kỹ thuật viên đã thay thế van nhỏ bị hỏng trong hệ thống thủy lực.)
- This instrument uses a delicate vavelet to control the airflow precisely. (Dụng cụ này sử dụng một van nhỏ tinh xảo để điều khiển luồng khí một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the vavelet": điều chỉnh van nhỏ.
- You can fine-tune the pressure by adjusting the vavelet. (Bạn có thể tinh chỉnh áp suất bằng cách điều chỉnh van nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve (n): van (nói chung, thường có kích thước lớn hơn).
- The main water valve is located in the basement. (Van nước chính nằm ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Small valve: van nhỏ.
- Petcock: van xả nhỏ (một loại van nhỏ cụ thể dùng để xả chất lỏng).