wavelet

/'weivlit/
Học thuật
Thân thiện
wavelet

A wavelet gently laps against the side of a small wooden boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng gợn lăn tăn: Một đợt sóng rất nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt chất lỏng (như nước) do một tác động nhẹ.
    • Làn sóng hơi quăn (tóc): Một lọn tóc dạng sóng nhỏ, tự nhiên, không quá xoăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A gentle breeze created tiny wavelets on the surface of the pond. (Một cơn gió nhẹ tạo ra những con sóng gợn lăn tăn trên mặt ao.)
    • Her hair fell in soft wavelets around her shoulders. (Tóc ấy buông xuống thành những làn sóng hơi quăn mềm mại quanh vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học xử lý tín hiệu: "Wavelet" chỉ một dạng sóng nhỏ, biên độ bắt đầu từ 0, tăng lên rồi lại giảm về 0, được sử dụng để phân tích dữ liệu.
    • Wavelet transform is a powerful tool for signal compression. (Phép biến đổi wavelet một công cụ mạnh mẽ cho việc nén tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave (n): Sóng (nói chung, thường lớn hơn mạnh hơn wavelet).
  • Ripple (n): Gợn sóng, sóng lăn tăn (gần nghĩa nhất với "wavelet" khi nói về nước).
  • Curl (n): Lọn tóc xoăn (thường xoăn hơn so với "wavelet").
Từ đồng nghĩa
  • Ripple: gợn sóng.
  • Undulation: làn sóng nhấp nhô.
wavelet

A wavelet gently laps against the side of a small wooden boat.

danh từ
  1. sóng gợn lăn tăn
  2. làn sóng hơi quăn (tóc)
    • hair in wavelets
      tóc hơi quăn làn sóng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống