wavelet
/'weivlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng gợn lăn tăn: Một đợt sóng rất nhỏ, thường xuất hiện trên bề mặt chất lỏng (như nước) do một tác động nhẹ.
- Làn sóng hơi quăn (tóc): Một lọn tóc có dạng sóng nhỏ, tự nhiên, không quá xoăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A gentle breeze created tiny wavelets on the surface of the pond. (Một cơn gió nhẹ tạo ra những con sóng gợn lăn tăn trên mặt ao.)
- Her hair fell in soft wavelets around her shoulders. (Tóc cô ấy buông xuống thành những làn sóng hơi quăn mềm mại quanh vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và xử lý tín hiệu: "Wavelet" chỉ một dạng sóng nhỏ, có biên độ bắt đầu từ 0, tăng lên rồi lại giảm về 0, được sử dụng để phân tích dữ liệu.
- Wavelet transform is a powerful tool for signal compression. (Phép biến đổi wavelet là một công cụ mạnh mẽ cho việc nén tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wave (n): Sóng (nói chung, thường lớn hơn và mạnh hơn wavelet).
- Ripple (n): Gợn sóng, sóng lăn tăn (gần nghĩa nhất với "wavelet" khi nói về nước).
- Curl (n): Lọn tóc xoăn (thường xoăn hơn so với "wavelet").
Từ đồng nghĩa
- Ripple: gợn sóng.
- Undulation: làn sóng nhấp nhô.
danh từ
- sóng gợn lăn tăn
- làn sóng hơi quăn (tóc)
- hair in waveletstóc hơi quăn làn sóng