ve vãn

  1. courtiser; flirter
  2. enjôler; baratiner; amadouer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ve vãn"

ve vãn
Chàng trai đang ve vãn cô gái bằng cách tặng nàng một nhành hoa hồng đỏ thắm dưới ánh đèn đường.