vectoriel

Học thuật
Thân thiện
vectoriel

Un graphiste crée un logo en utilisant un logiciel vectoriel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vectơ: Mô tả một đại lượng, một phép toán hoặc một không gian liên quan đến khái niệm vectơ trong toán học vật lý.
    • Đồ họa vectơ: Trong tin học đồ họa máy tính, "vectoriel" mô tả hình ảnh được tạo thành từ các đường thẳng đường cong được định nghĩa bằng các phương trình toán học, thay vì từ các điểm ảnh (pixel).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'espace vectoriel est un concept fondamental en algèbre linéaire. (Không gian vectơ là một khái niệm cơ bản trong đại số tuyến tính.)
    • Une image vectorielle peut être agrandie sans perte de qualité. (Một hình ảnh đồ họa vectơ có thể được phóng to không bị giảm chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse vectorielle": Phân tích vectơ (một nhánh của toán học).

    • L'analyse vectorielle est utilisée en électromagnétisme. (Phân tích vectơ được sử dụng trong điện từ học.)
  • "Champ vectoriel": Trường vectơ.

    • Un champ vectoriel représente la vitesse du vent en chaque point. (Một trường vectơ biểu diễn tốc độ gió tại mỗi điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vecteur (danh từ giống đực): Vectơ.

    • Un vecteur possède une direction et une norme. (Một vectơ hướng độ lớn.)
  • Vectorisation (danh từ giống cái): Sự vectơ hóa (quá trình chuyển đổi hình ảnh bitmap thành đồ họa vectơ).

    • La vectorisation de ce logo a pris du temps. (Việc vectơ hóa logo này đã mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux vecteurs: Liên quan đến vectơ (trong ngữ cảnh toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

vectoriel

Un graphiste crée un logo en utilisant un logiciel vectoriel.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) vectơ
    • Produit vectoriel
      tích vectơ

Từ gần giống