vedette

/vi'det/
Học thuật
Thân thiện
vedette

A vedette stands guard on horseback along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính kỵ tiêu; lính canh cưỡi ngựa: Trong bối cảnh quân sự, "vedette" chỉ một binh sĩ cưỡi ngựa làm nhiệm vụ trinh sát hoặc canh gác tiền tiêu.
    • Tàu tuần tiễu: "Vedette" cũng dùng để chỉ một loại tàu nhỏ, nhanh, chuyên dùng cho nhiệm vụ tuần tra, trinh sát trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vedette reported enemy movements from the hilltop. (Người lính kỵ tiêu đã báo cáo sự di chuyển của quân địch từ đỉnh đồi.)
    • The navy deployed a vedette to patrol the coastal waters. (Hải quân triển khai một tàu tuần tiễu để tuần tra vùng biển ven bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vedette boat": Một biến thể của "vedette" với nghĩa tàu tuần tiễu. Đây một cụm danh từ chỉ cùng một loại phương tiện.
    • The old vedette boat is now a museum exhibit. (Chiếc tàu tuần tiễu giờ đây một hiện vật trong viện bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (n): Trinh sát, kẻ tiên phong. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc phương tiện).
  • Patrol boat (n): Tàu tuần tra. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa tàu tuần tiễu).
Từ đồng nghĩa
  • Outpost: Đồn tiền tiêu, vị trí tiền tiêu.
  • Picket: Lính canh gác, lính tiền tiêu.
  • Reconnaissance vessel: Tàu trinh sát.
Lưu ý
  • Từ "vedette" này nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh quân sự. Trong tiếng Anh hiện đại, một từ khá chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các từ như "scout" (cho lính) hoặc "patrol boat" (cho tàu) thường được dùng thay thế.
vedette

A vedette stands guard on horseback along the riverbank.

danh từ
  1. (quân sự) lính kỵ tiêu; lính canh cưỡi ngựa
  2. tàu tuần tiễu ((cũng) vedette boat)