vegetate
/'vedʤiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống một cuộc đời vô vị, thụ động: Chỉ việc sống một cuộc sống không có mục đích, thiếu hoạt động trí óc hoặc thể chất, giống như một loài thực vật.
- (Thực vật học) Mọc, sinh trưởng: Chỉ quá trình phát triển và sống của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After losing his job, he just vegetated at home all day. (Sau khi mất việc, anh ta chỉ sống vô vị ở nhà cả ngày.)
- Some plants vegetate quickly in this climate. (Một số loài thực vật sinh trưởng nhanh trong khí hậu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vegetate in front of the television": sống thụ động, chỉ ngồi trước tivi.
- He spends his weekends vegetating in front of the television. (Anh ấy dành cuối tuần để sống thụ động trước tivi.)
Dùng trong y học: Chỉ sự phát triển bất thường của mô (như mụn cóc, polyp).
- The doctor warned that the polyp could vegetate if not removed. (Bác sĩ cảnh báo rằng polyp có thể phát triển bất thường nếu không được cắt bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Vegetation (danh từ): thảm thực vật, cây cối.
- The island has dense tropical vegetation. (Hòn đảo có thảm thực vật nhiệt đới dày đặc.)
Vegetative (tính từ):
- Thuộc về thực vật, có tính chất thực vật.
- (Về trạng thái con người) Sống đời sống thực vật, chỉ tồn tại các chức năng cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Stagnate: trì trệ, không phát triển (về tinh thần, sự nghiệp).
- Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
- Languish: èo uột, sống một cách mệt mỏi, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Thrive: phát đạt, phát triển mạnh mẽ (cả về vật chất lẫn tinh thần).
- Flourish: hưng thịnh, nở rộ.
- Engage: tham gia, gắn kết (vào hoạt động).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "sống vô vị", "vegetate" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng phí thời gian và năng lượng.
- Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này mang tính trung lập, mô tả quá trình sinh học tự nhiên.
nội động từ
- (thực vật học) mọc, sinh trưởng
- sống một cuộc đời vô vị