vehmique

Học thuật
Thân thiện
vehmique

Le tribunal vehmique se réunit secrètement dans une clairière forestière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sử học) Thuộc về tòa án -: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến các tòa án bí mật phi chính thống (gọi là "Vehmgericht" hay "Fehmgericht") hoạt độngĐức, đặc biệt là ở Tây Phalia, trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tribunaux vehmiques étaient redoutés au Moyen Âge. (Các tòa án - rất đáng sợ vào thời Trung Cổ.)
    • Une justice vehmique s'exerçait en secret. (Một nền côngkiểu - được thực thi trong bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédure vehmique": thủ tục xét xử kiểu tòa án -, thường mang tính bí mật nghiêm khắc.
    • La procédure vehmique était expéditive et sans appel. (Thủ tục xét xử kiểu - rất nhanh chóng không kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehmgericht (danh từ, tiếng Đức): tên gọi của các tòa án bí mật thời Trung Cổ từ "vehmique" xuất phát.
  • Féodal (tính từ): phong kiến. Các tòa án - tồn tại trong bối cảnh xã hội phong kiến.
  • Secret (tính từ): bí mật. Đâymột đặc điểm nổi bật của các tòa án này.
Từ đồng nghĩa
  • Féhmique: Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
  • Occulte (tính từ): bí ẩn, huyền bí (liên quan đến tính chất bí mật).
Lưu ý
  • Từ "vehmique"một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả các tổ chức tư pháp bí mật thời Trung Cổ.
vehmique

Le tribunal vehmique se réunit secrètement dans une clairière forestière.

tính từ
  1. (sử học) thuộc tòa án -

Từ gần giống