vomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chất gây nôn mửa: "vomique" mô tả một chất hoặc tình trạng có khả năng gây ra nôn mửa.
- Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh lao phổi có mủ: Trong y học cũ, từ này có thể chỉ một loại áp-xe phổi hoặc tình trạng ho ra mủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une substance vomique peut être dangereuse. (Một chất gây nôn có thể nguy hiểm.)
- Ce terme médical ancien, "abcès vomique", désignait une complication pulmonaire. (Thuật ngữ y học cũ này, "ổ áp-xe phổi", chỉ một biến chứng ở phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abcès vomique": một thuật ngữ y học cũ để chỉ một ổ áp-xe trong phổi, thường liên quan đến bệnh lao, có thể vỡ và gây ho ra mủ.
- Le diagnostic d'abcès vomique est devenu rare. (Chẩn đoán về ổ áp-xe phổi kiểu này đã trở nên hiếm gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vomir (động từ): nôn, mửa.
- Il a commencé à vomir après le repas. (Anh ấy bắt đầu nôn sau bữa ăn.)
- Vomissement (danh từ): sự nôn mửa, chất nôn.
- Les vomissements peuvent être un symptôme. (Nôn mửa có thể là một triệu chứng.)
- Noix vomique (danh từ, cụm từ cố định): quả mã tiền, hạt mã tiền (một loại hạt chứa chất độc strychnine, có thể gây co giật và nôn mửa).
- La noix vomique est utilisée en pharmacologie à très faibles doses. (Hạt mã tiền được sử dụng trong dược lý học với liều lượng rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Émétique (tính từ/danh từ): gây nôn, thuốc gây nôn.
- Nauséeux (tính từ): gây buồn nôn.
Lưu ý
- Từ "vomique" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc trong cụm từ cố định "noix vomique".
- Nghĩa phổ biến và thiết thực nhất cho người học là mối liên hệ của nó với cụm từ "noix vomique" (hạt mã tiền).
tính từ
- (Noix vomique) quả mã tiền, hạt mã tiền