vomique

Học thuật
Thân thiện
vomique

Une noix vomique est un fruit toxique utilisé en médecine traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chất gây nôn mửa: "vomique" mô tả một chất hoặc tình trạng khả năng gây ra nôn mửa.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh lao phổi mủ: Trong y học , từ này có thể chỉ một loại áp-xe phổi hoặc tình trạng ho ra mủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une substance vomique peut être dangereuse. (Một chất gây nôn có thể nguy hiểm.)
    • Ce terme médical ancien, "abcès vomique", désignait une complication pulmonaire. (Thuật ngữ y học này, "ổ áp-xe phổi", chỉ một biến chứngphổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abcès vomique": một thuật ngữ y học để chỉ mộtáp-xe trong phổi, thường liên quan đến bệnh lao, có thể vỡ gây ho ra mủ.
    • Le diagnostic d'abcès vomique est devenu rare. (Chẩn đoán vềáp-xe phổi kiểu này đã trở nên hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomir (động từ): nôn, mửa.
    • Il a commencé à vomir après le repas. (Anh ấy bắt đầu nôn sau bữa ăn.)
  • Vomissement (danh từ): sự nôn mửa, chất nôn.
    • Les vomissements peuvent être un symptôme. (Nôn mửa có thểmột triệu chứng.)
  • Noix vomique (danh từ, cụm từ cố định): quả mã tiền, hạt mã tiền (một loại hạt chứa chất độc strychnine, có thể gây co giật nôn mửa).
    • La noix vomique est utilisée en pharmacologie à très faibles doses. (Hạt mã tiền được sử dụng trong dượchọc với liều lượng rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Émétique (tính từ/danh từ): gây nôn, thuốc gây nôn.
  • Nauséeux (tính từ): gây buồn nôn.
Lưu ý
  • Từ "vomique" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc trong cụm từ cố định "noix vomique".
  • Nghĩa phổ biến thiết thực nhất cho người họcmối liên hệ của với cụm từ "noix vomique" (hạt mã tiền).
vomique

Une noix vomique est un fruit toxique utilisé en médecine traditionnelle.

tính từ
  1. (Noix vomique) quả mã tiền, hạt mã tiền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vomique"