velleity
/ve'li:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý muốn yếu ớt, ý chí mới chớm: Một sự mong muốn hoặc ý định rất nhẹ, không đủ mạnh để dẫn đến hành động hay quyết tâm thực sự. Nó là mức độ thấp nhất của ý chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He had a velleity to start exercising, but never made it to the gym. (Anh ấy có một ý muốn yếu ớt là bắt đầu tập thể dục, nhưng chưa bao giờ đến phòng gym.)
- Her plans for learning a new language remained at the level of velleity. (Những kế hoạch học ngôn ngữ mới của cô ấy vẫn chỉ dừng lại ở mức độ ý chí mới chớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a state of velleity": trạng thái của một ý muốn không dẫn đến hành động.
- He lived in a constant state of velleity, dreaming of change but taking no steps. (Anh ta sống trong trạng thái ý muốn hão huyền liên tục, mơ về sự thay đổi nhưng không hề hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Velleitary (adj, hiếm gặp): thuộc về hoặc có tính chất của một velleity (ý muốn yếu ớt).
Từ đồng nghĩa
- Inclination: khuynh hướng, ý thích (nhưng thường mạnh hơn velleity).
- Wish: điều ước, mong muốn.
- Desire: khát khao, mong muốn (thường có cường độ mạnh hơn).
Lưu ý
- Velleity là một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết triết học, tâm lý học hoặc văn chương để mô tả chính xác một loại ý chí rất yếu.
- Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt về động lực hoặc sức mạnh ý chí cần thiết để biến mong muốn thành hành động thực tế.
danh từ
- ý chí mới chớm