velours

/ve'luə/
Học thuật
Thân thiện
velours

She chose a dress made of deep blue velours for the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhung: Một loại vải dệt mềm, dày bề mặt phủ một lớp lông ngắn, mịn, tạo cảm giác êm ái sang trọng, tương tự như nhung (velvet) nhưng có thể cấu trúc hoặc thành phần sợi khác.
    • nhung: Một loại được làm từ chất liệu vải nhung (velours).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore an elegant dress made of blue velours. ( ấy mặc một chiếc váy thanh lịch làm bằng nhung xanh.)
    • The sofa was upholstered in a soft, crimson velours. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng một loại nhung đỏ thẫm mềm mại.)
    • He tipped his velours in greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành nhung để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thời trang nội thất, "velours" thường được dùng để chỉ các sản phẩm cao cấp nhằm nhấn mạnh chất liệu sang trọng.
    • The designer's autumn collection features velours extensively. (Bộ sưu tập thu của nhà thiết kế sử dụng chất liệu nhung một cách rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (n): Nhung (thường chỉ loại nhung truyền thống có mặt lông mịn ngắn, khác biệt nhỏ về kỹ thuật dệt so với velours).
  • Velveteen (n): Nhung cotton (một loại vải bắt chước nhung, thường làm từ cotton).
Từ đồng nghĩa
  • Plush (n): Nhung dày (một loại vải tương tự nhưng thường lớp lông dài dày hơn).
velours

She chose a dress made of deep blue velours for the evening.

danh từ
  1. nhung
  2. nhung