velours
- Danh từ giống đực:
- Nhung: Một loại vải dệt mềm, có bề mặt phủ một lớp lông ngắn, dày và mịn, tạo cảm giác êm ái và sang trọng.
- Cái mượt mà: (Nghĩa bóng) Chỉ bề mặt mịn màng, mượt mà, giống như vải nhung.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lỗi đọc nối: Trong ngôn ngữ học, chỉ lỗi nối âm sai.
- Danh từ giống đực:
- Elle porte une robe en velours rouge. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng nhung đỏ.)
- Le velours de cette pêche est doux au toucher. (Lớp lông mượt mà của quả đào này mềm mại khi chạm vào.)
- Évitez le velours en parlant. (Hãy tránh lỗi đọc nối khi nói.)
à pas de velours: đi nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
- Le chat s'approche à pas de velours. (Con mèo tiến đến với những bước chân nhẹ nhàng.)
jouer sur le velours: (nghĩa bóng) đánh bạc với tiền đã thắng được; tiến hành một việc gì đó một cách dễ dàng, ít rủi ro.
- Avec cet avantage, il joue sur le velours. (Với lợi thế đó, anh ta làm việc thật dễ dàng.)
main de fer dans un gant de velours: (thành ngữ) bàn tay sắt trong găng tay nhung; chỉ cách ứng xử mềm mỏng, lịch sự bên ngoài nhưng rất kiên quyết và cứng rắn bên trong.
- Ce manager a une main de fer dans un gant de velours. (Người quản lý này có cách điều hành mềm dẻo nhưng kiên quyết.)
Velouté (adj): mượt, nhẵn (dùng cho nước sốt, âm thanh, cảm giác).
- Une sauce veloutée. (Một loại sốt mịn.)
Velouté (nm): nước sốt velouté (làm từ nước dùng và bột roux trắng); cảm giác mượt mà.
- Le velouté d'un vin. (Vị mượt mà của một loại rượu vang.)
- Nhung: (Danh từ) Từ tiếng Việt trực tiếp chỉ loại vải này.
- Doux (adj): mềm mại, dịu dàng (chỉ cảm giác).
- Soyeux (adj): mượt như lụa.
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được liệt kê trong ngữ cảnh cho từ này.)
chemin de velours: (nghĩa bóng) con đường trải nhung; con đường dễ dàng, thuận lợi.
- Il a suivi un chemin de velours pour réussir. (Anh ta đã đi trên một con đường dễ dàng để thành công.)
faire patte de velours: (nghĩa bóng, từ "patte" - chân/móng vuốt) giấu móng vuốt, tỏ ra hiền lành, ngoan ngoãn để che giấu ý đồ xấu hoặc sự nguy hiểm.
- Méfie-toi, il fait patte de velours. (Hãy coi chừng, hắn ta đang giấu móng vuốt đấy.)
- nhung
- Velours à côtesnhung kẻ rộng, nhung venvet
- Velours antiquenhung the đen
- Velours de cotonnhung bông
- Velours épinglénhung kẻ
- Velours cordelénhung kẻ nhỏ
- Velours façonnénhung in hoa
- Velours frappénhung in dập
- Velours gaufrénhung in nổi
- Velours brochénhung thêu, nhung cải hoa
- Velours coupénhung cắt, nhung có gút vòng
- Velours par chaînenhung hai lớp canh, nhung dọc
- cái mượt mà
- Le velours d'une pêchelông mượn mà của quả đào
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lỗi đọc nối
- à pas de veloursđi nhẹ nhàng
- chemin de veloursxem chemin
- faire patte de veloursxem patte
- jouer sur le veloursđánh bạc với tiền được
- main de fer dans un gant de veloursmềm dẻo nhưng kiên quyết