velours

/ve'luə/
Học thuật
Thân thiện
velours

Une robe en velours rouge est posée sur le dossier d'une chaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhung: Một loại vải dệt mềm, bề mặt phủ một lớp lông ngắn, dày mịn, tạo cảm giác êm ái sang trọng.
    • Cái mượt mà: (Nghĩa bóng) Chỉ bề mặt mịn màng, mượt mà, giống như vải nhung.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lỗi đọc nối: Trong ngôn ngữ học, chỉ lỗi nối âm sai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte une robe en velours rouge. ( ấy mặc một chiếc váy bằng nhung đỏ.)
    • Le velours de cette pêche est doux au toucher. (Lớp lông mượt mà của quả đào này mềm mại khi chạm vào.)
    • Évitez le velours en parlant. (Hãy tránh lỗi đọc nối khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • à pas de velours: đi nhẹ nhàng, không gây tiếng động.

    • Le chat s'approche à pas de velours. (Con mèo tiến đến với những bước chân nhẹ nhàng.)
  • jouer sur le velours: (nghĩa bóng) đánh bạc với tiền đã thắng được; tiến hành một việc gì đó một cách dễ dàng, ít rủi ro.

    • Avec cet avantage, il joue sur le velours. (Với lợi thế đó, anh ta làm việc thật dễ dàng.)
  • main de fer dans un gant de velours: (thành ngữ) bàn tay sắt trong găng tay nhung; chỉ cách ứng xử mềm mỏng, lịch sự bên ngoài nhưng rất kiên quyết cứng rắn bên trong.

    • Ce manager a une main de fer dans un gant de velours. (Người quảnnày cách điều hành mềm dẻo nhưng kiên quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Velouté (adj): mượt, nhẵn (dùng cho nước sốt, âm thanh, cảm giác).

    • Une sauce veloutée. (Một loại sốt mịn.)
  • Velouté (nm): nước sốt velouté (làm từ nước dùng bột roux trắng); cảm giác mượt mà.

    • Le velouté d'un vin. (Vị mượt mà của một loại rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhung: (Danh từ) Từ tiếng Việt trực tiếp chỉ loại vải này.
  • Doux (adj): mềm mại, dịu dàng (chỉ cảm giác).
  • Soyeux (adj): mượt như lụa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được liệt kê trong ngữ cảnh cho từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • chemin de velours: (nghĩa bóng) con đường trải nhung; con đường dễ dàng, thuận lợi.

    • Il a suivi un chemin de velours pour réussir. (Anh ta đã đi trên một con đường dễ dàng để thành công.)
  • faire patte de velours: (nghĩa bóng, từ "patte" - chân/móng vuốt) giấu móng vuốt, tỏ ra hiền lành, ngoan ngoãn để che giấu ý đồ xấu hoặc sự nguy hiểm.

    • Méfie-toi, il fait patte de velours. (Hãy coi chừng, hắn ta đang giấu móng vuốt đấy.)
velours

Une robe en velours rouge est posée sur le dossier d'une chaise.

danh từ giống đực
  1. nhung
    • Velours à côtes
      nhung kẻ rộng, nhung venvet
    • Velours antique
      nhung the đen
    • Velours de coton
      nhung bông
    • Velours épinglé
      nhung kẻ
    • Velours cordelé
      nhung kẻ nhỏ
    • Velours façonné
      nhung in hoa
    • Velours frappé
      nhung in dập
    • Velours gaufré
      nhung in nổi
    • Velours broché
      nhung thêu, nhung cải hoa
    • Velours coupé
      nhung cắt, nhung gút vòng
    • Velours par chaîne
      nhung hai lớp canh, nhung dọc
  2. cái mượt mà
    • Le velours d'une pêche
      lông mượn của quả đào
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lỗi đọc nối
    • à pas de velours
      đi nhẹ nhàng
    • chemin de velours
      xem chemin
    • faire patte de velours
      xem patte
    • jouer sur le velours
      đánh bạc với tiền được
    • main de fer dans un gant de velours
      mềm dẻo nhưng kiên quyết

Từ gần giống

Từ chứa "velours"