velouteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mượt như nhung, mịn như nhung: Dùng để miêu tả một bề mặt hoặc chất liệu có cảm giác mềm mại, êm ái và mịn màng một cách đặc biệt, giống như vải nhung.
- Đậm đà, ngậy béo (trong ẩm thực): Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này miêu tả kết cấu kem, mịn và đầy đặn của một món ăn, thường là nước sốt, súp hoặc món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peau du bébé est douce et velouteuse. (Làn da của em bé mềm mại và mượt như nhung.)
- Cette sauce a une texture velouteuse parfaite. (Loại sốt này có kết cấu ngậy béo, mịn màng hoàn hảo.)
- Le chocolat fondait en une crème velouteuse. (Sô-cô-la tan chảy thành một loại kem mịn và đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un velouté" (danh từ): Đây là một từ liên quan trực tiếp. Nó có thể chỉ một loại súp kem mịn (ví dụ: - súp kem nấm) hoặc một loại nước sốt cơ bản trong ẩm thực Pháp có kết cấu mịn, béo.
- Pour le dîner, nous avons commencé par un velouté de potiron. (Cho bữa tối, chúng tôi bắt đầu bằng một món súp kem bí ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Velouté (nam tính) / Veloutée (nữ tính) (tính từ): Có cùng nghĩa với "velouteux/velouteuse".
- Doux/douce (tính từ): Êm dịu, ngọt ngào. Có thể dùng chung trong một số ngữ cảnh nhưng ít đặc tả về kết cấu mịn màng như nhung hơn.
- Soyeux/soyeuse (tính từ): Mượt như lụa. Rất gần nghĩa, thường dùng để miêu tả tóc hoặc vải lụa.
- Crémeux/crémeuse (tính từ): Có kết cấu kem, béo ngậy. Gần nghĩa trong ngữ cảnh ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Mou/molle (tính từ): Mềm.
- Lisse (tính từ): Nhẵn mịn.
- Onctueux/onctueuse (tính từ): Béo ngậy, mịn (đặc biệt dùng trong ẩm thực cho sô-cô-la, phô mai, sốt).
Từ trái nghĩa
- Rugueux/rugueuse (tính từ): Nhám, thô ráp.
- Rêche (tính từ): Thô cứng.
- Grainé/grainée (tính từ): Có hạt, không mịn (dùng cho kết cấu thực phẩm).
tính từ
- mượt như nhung
- Lainage velouteuxhàng len mượt như nhung