nhung

  1. velours
    • áo dài nhung
      robe de velours
  2. bois de velours (de cerf)
    • dạng nhung
      (sinh vật học, sinhhọc) velouté; velouteux
    • mượt như nhung
      velouté; velouteux
    • thợ dệt nhung
      veloutier
    • vải giả nhung
      veloutine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhung
Mẹ mua một tấm vải nhung màu đỏ để may rèm cửa.