vendable

Học thuật
Thân thiện
vendable

Ces vieux livres sont encore vendables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bán được: "vendable" mô tả tính chất của một vật, một sản phẩm hoặc một dịch vụ khả năng được bán ra, tức là có người muốn mua có thể thực hiện giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces vieux livres sont encore vendables. (Những quyển sách ấy vẫn còn có thể bán được.)
    • Les produits de bonne qualité sont toujours vendables. (Các sản phẩm chất lượng tốt luôn luôn có thể bán được.)
    • Cette idée n'est pas vendable aux investisseurs. (Ý tưởng này không thể "bán" được cho các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose vendable": làm cho cái gì đó có thể bán được, tăng tính thương mại.

    • Il a repackagé le produit pour le rendre plus vendable. (Anh ấy đã đóng gói lại sản phẩm để làm cho dễ bán hơn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "vendable" có thể được dùng một cách ẩn dụ để nói về một ý tưởng, một đề xuất tính khả thi được chấp nhận.

    • Son projet est techniquement solide et commercialement vendable. (Dự án của anh ta vững chắc về mặt kỹ thuật tính khả thi về mặt thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendre (động từ): bán.

    • Il vend des légumes au marché. (Anh ấy bán rauchợ.)
  • Vente (danh từ): việc bán, cuộc bán hàng.

    • La vente se déroulera demain. (Việc bán hàng sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • Vendeur/Vendeuse (danh từ): người bán hàng.

    • La vendeuse est très sympathique. ( bán hàng rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercialisable: tính thương mại, có thể đem ra thị trường.
  • Négociable: có thể thương lượng, mặc cả (thường dùng cho tài sản, chứng khoán).
Từ trái nghĩa
  • Invendable: không thể bán được.
    • Ces fruits abîmés sont invendables. (Những trái cây hỏng này không thể bán được.)
vendable

Ces vieux livres sont encore vendables.

tính từ
  1. có thể bán
    • Ces vieux livres sont encore vendables
      những sách ấy còn có thể bán

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vendable"