vendetta
/ven'detə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thù máu, mối thù truyền kiếp: Chỉ một cuộc xung đột kéo dài, thường giữa các gia đình hoặc nhóm, trong đó các bên liên tục tìm cách trả thù nhau cho những tổn hại hoặc cái chết trong quá khứ. Mối thù này thường được duy trì qua nhiều thế hệ.
- Sự trả thù dai dẳng, cuộc tranh chấp cá nhân ác liệt: Cũng có thể dùng để mô tả một cam kết dai dẳng và đầy ác ý của một cá nhân nhằm làm hại hoặc trả thù một người khác, thường vì một lý do cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two families have been engaged in a bloody vendetta for decades. (Hai gia đình đã tham gia vào một mối thù máu đẫm máu trong nhiều thập kỷ.)
- He pursued a personal vendetta against his former business partner. (Ông ta theo đuổi một mối thù cá nhân với đối tác kinh doanh cũ của mình.)
- The vendetta between the rival gangs has claimed many lives. (Mối thù giữa các băng đảng đối địch đã cướp đi nhiều mạng sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a vendetta against someone": có một mối thù, một ý định trả thù dai dẳng với ai đó.
- She seems to have a vendetta against anyone who criticizes her work. (Cô ấy dường như có một mối thù với bất kỳ ai chỉ trích tác phẩm của cô.)
- "a bitter vendetta": một mối thù cay đắng, sâu sắc.
- The political rivals were locked in a bitter vendetta. (Các đối thủ chính trị bị mắc kẹt trong một mối thù cay đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Feud (n): mối thù, cuộc xung đột kéo dài (có thể ít đẫm máu hơn "vendetta").
- Grudge (n): mối hận thù, sự oán giận dai dẳng (thường ở quy mô cá nhân và nhỏ hơn).
- Blood feud (n): thù máu (cụm từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa truyền thống của "vendetta").
Từ đồng nghĩa
- Blood feud: thù máu.
- Feud: mối thù, cuộc tranh chấp.
- Bad blood: mối bất hòa, ác cảm sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- To carry on a vendetta: tiếp tục, theo đuổi một mối thù.
- He swore to carry on the vendetta for his brother's death. (Anh ta thề sẽ tiếp tục mối thù vì cái chết của người anh trai.)
danh từ
- thù máu
- sự trả thù máu