vendetta
/ven'detə/
Học thuậtThân thiện
Une famille mène une vendetta contre une autre famille depuis des générations.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thù máu: Mối thù truyền kiếp giữa các gia đình hoặc dòng họ, trong đó việc trả thù cho một thành viên bị hại là nghĩa vụ của những người còn sống.
- Sự trả thù máu: Hành động trả thù liên tục, kéo dài qua nhiều thế hệ, thường theo một chu kỳ bạo lực không dứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vendetta entre les deux familles a duré des décennies. (Mối thù máu giữa hai gia đình đã kéo dài hàng thập kỷ.)
- Il a juré de mener une vendetta contre ceux qui ont tué son frère. (Anh ta thề sẽ thực hiện một cuộc trả thù máu chống lại những kẻ đã giết anh trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en vendetta contre quelqu'un": có thù hằn, mang mối thù với ai đó.
- Les deux clans sont en vendetta l'un contre l'autre depuis des générations. (Hai gia tộc đã mang mối thù với nhau qua nhiều thế hệ.)
"Une vendetta personnelle": mối thù cá nhân.
- Ce n'est pas une affaire de principe, c'est une vendetta personnelle. (Đây không phải là vấn đề nguyên tắc, mà là một mối thù cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Vindicatif/Vindicative (adj): hiếu thù, thích trả thù.
- Son caractère vindicatif l'a poussé à entretenir cette vendetta. (Tính hiếu thù của hắn đã thúc đẩy hắn duy trì mối thù máu này.)
Từ đồng nghĩa
- Feude (n.f): mối thù truyền kiếp, thù hận (giữa các gia đình).
- Rancune tenace (n.f): mối hận thù dai dẳng.
Các cụm từ liên quan
Poursuivre une vendetta: theo đuổi một mối thù máu.
- Il a passé sa vie à poursuivre une vendetta insensée. (Ông ta đã dành cả đời để theo đuổi một mối thù máu vô lý.)
Mettre fin à une vendetta: chấm dứt một mối thù máu.
- Le mariage entre les deux familles a mis fin à la vendetta. (Cuộc hôn nhân giữa hai gia đình đã chấm dứt mối thù máu.)
Thành ngữ liên quan
- Une vendetta à l'italienne: mối thù máu kiểu Ý (ám chỉ những mối thù gia tộc phổ biến và đẫm máu trong lịch sử/văn hóa Ý, đặc biệt ở Sicily).
- Le film dépeint une vendetta à l'italienne dans la campagne sicilienne. (Bộ phim khắc họa một mối thù máu kiểu Ý ở vùng nông thôn Sicily.)
Une famille mène une vendetta contre une autre famille depuis des générations.
danh từ giống cái
- thù máu
- sự trả thù máu