veneering
/vi'niəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật dán gỗ mặt: Hành động hoặc quá trình áp dụng một lớp gỗ mỏng, đẹp (gỗ mặt) lên bề mặt của một loại gỗ thường hoặc vật liệu khác để cải thiện vẻ ngoài.
- Lớp gỗ mặt: Bản thân lớp vật liệu mỏng (thường là gỗ quý, đẹp) được dán lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fine art of veneering requires great skill and precision. (Nghệ thuật dán gỗ mặt đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác cao.)
- The table has a beautiful oak veneering. (Chiếc bàn có một lớp gỗ mặt bằng sồi rất đẹp.)
- He learned veneering from a master carpenter. (Anh ấy học kỹ thuật dán gỗ mặt từ một bác thợ mộc lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art of veneering": nghệ thuật dán gỗ mặt, thường chỉ kỹ thuật thủ công tinh xảo.
- The antique cabinet showcases the lost art of veneering. (Tủ cổ này thể hiện nghệ thuật dán gỗ mặt đã thất truyền.)
"As a veneering": với tư cách là một lớp phủ bề mặt, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự trang trí bên ngoài.
- His politeness was just a thin veneering over his rude nature. (Sự lịch sự của anh ta chỉ là một lớp vỏ mỏng che đậy bản chất thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Veneer (danh từ/động từ): lớp gỗ mặt; hành động dán lớp gỗ mặt.
- They used a mahogany veneer on the desk. (Họ đã dùng một lớp gỗ mặt gỗ gụ trên bàn làm việc.)
- We will veneer the particle board with walnut. (Chúng tôi sẽ dán gỗ mặt óc chó lên tấm ván dăm.)
Từ đồng nghĩa
- Overlaying: việc phủ lên, lát lên.
- Facing: lớp phủ bề mặt, lớp ốp.
- Laminating: việc ép dán thành nhiều lớp.
Thành ngữ liên quan
- "A veneer of civilization/culture" (thành ngữ): một lớp vỏ văn minh/văn hóa, chỉ những biểu hiện bề ngoài mỏng manh che đậy bản chất thực sự.
- The riots stripped away the veneer of civilization. (Các cuộc bạo loạn đã lột trần lớp vỏ văn minh.)
danh từ
- kỹ thuật dán gỗ mặt
- gỗ mặt (ở gỗ dán)