veneer
/vi'niə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp phủ mỏng, lớp mặt: Một lớp vật liệu mỏng, thường là gỗ quý, nhựa, hoặc đá, được dán lên bề mặt của một vật liệu khác (thường rẻ tiền hơn) để cải thiện vẻ ngoài.
- Vẻ bề ngoài, lớp vỏ che đậy: Một thái độ, phẩm chất hoặc vẻ ngoài hấp dẫn nhưng hời hợt, che giấu bản chất thật sự bên dưới.
Động từ:
- Dán, phủ một lớp mặt: Hành động phủ lên bề mặt của một vật thể một lớp vật liệu mỏng để trang trí hoặc bảo vệ.
- (Nghĩa bóng) Che giấu bằng vẻ bề ngoài: Hành động tạo ra một vẻ ngoài hấp dẫn hoặc đáng tôn trọng để che giấu bản chất thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The table has a beautiful oak veneer. (Chiếc bàn có một lớp mặt bằng gỗ sồi rất đẹp.)
- His politeness is just a thin veneer over a rude personality. (Sự lịch sự của anh ta chỉ là một lớp vỏ mỏng che đậy một tính cách thô lỗ.)
Động từ:
- They decided to veneer the old cabinet with mahogany. (Họ quyết định dán một lớp mặt bằng gỗ gụ lên chiếc tủ cũ.)
- He tried to veneer his nervousness with a confident smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng bằng một nụ cười tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a veneer of civilization/culture": một lớp vỏ văn minh/văn hóa (chỉ sự tinh tế bề ngoài, không phải bản chất thật).
- The brutal actions stripped away the veneer of civilization. (Những hành động tàn bạo đã lột trần lớp vỏ văn minh.)
"beneath the veneer": ẩn dưới vẻ bề ngoài.
- Beneath his calm veneer, he was seething with anger. (Ẩn dưới vẻ ngoài bình tĩnh, anh ta đang sôi sục cơn giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Veneering (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật dán lớp mặt.
- He is skilled in the art of veneering. (Anh ấy rất giỏi trong nghệ thuật dán lớp mặt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lớp mặt): Laminate, overlay, facing.
- Danh từ (vẻ bề ngoài): Facade, pretense, semblance, gloss, mask.
- Động từ: Overlay, face, laminate, cover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- A veneer of respectability: Một vẻ ngoài đáng kính, đứng đắn (thường để che giấu sự thật không tốt).
- The company maintained a veneer of respectability despite its corrupt practices. (Công ty vẫn duy trì một vẻ ngoài đáng kính bất chấp những hành vi tham nhũng.)
danh từ
- lớp gỗ mặt (của gỗ dán)
- lớp mặt (đồ sành...)
- mã, bề ngoài, vỏ ngoài
- veneer of elegancemã ngoài thanh lịch
ngoại động từ
- dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán)
- đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành)
- (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài
- to veneer one's characterlấy bề ngoài để che giấu tính nết