veneer

/vi'niə/
Học thuật
Thân thiện
veneer

The carpenter applies a thin veneer to the cabinet door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp phủ mỏng, lớp mặt: Một lớp vật liệu mỏng, thường gỗ quý, nhựa, hoặc đá, được dán lên bề mặt của một vật liệu khác (thường rẻ tiền hơn) để cải thiện vẻ ngoài.
    • Vẻ bề ngoài, lớp vỏ che đậy: Một thái độ, phẩm chất hoặc vẻ ngoài hấp dẫn nhưng hời hợt, che giấu bản chất thật sự bên dưới.
  2. Động từ:

    • Dán, phủ một lớp mặt: Hành động phủ lên bề mặt của một vật thể một lớp vật liệu mỏng để trang trí hoặc bảo vệ.
    • (Nghĩa bóng) Che giấu bằng vẻ bề ngoài: Hành động tạo ra một vẻ ngoài hấp dẫn hoặc đáng tôn trọng để che giấu bản chất thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The table has a beautiful oak veneer. (Chiếc bàn một lớp mặt bằng gỗ sồi rất đẹp.)
    • His politeness is just a thin veneer over a rude personality. (Sự lịch sự của anh ta chỉ một lớp vỏ mỏng che đậy một tính cách thô lỗ.)
  • Động từ:

    • They decided to veneer the old cabinet with mahogany. (Họ quyết định dán một lớp mặt bằng gỗ gụ lên chiếc tủ .)
    • He tried to veneer his nervousness with a confident smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng bằng một nụ cười tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veneer of civilization/culture": một lớp vỏ văn minh/văn hóa (chỉ sự tinh tế bề ngoài, không phải bản chất thật).

    • The brutal actions stripped away the veneer of civilization. (Những hành động tàn bạo đã lột trần lớp vỏ văn minh.)
  • "beneath the veneer": ẩn dưới vẻ bề ngoài.

    • Beneath his calm veneer, he was seething with anger. (Ẩn dưới vẻ ngoài bình tĩnh, anh ta đang sôi sục cơn giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Veneering (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật dán lớp mặt.
    • He is skilled in the art of veneering. (Anh ấy rất giỏi trong nghệ thuật dán lớp mặt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp mặt): Laminate, overlay, facing.
  • Danh từ (vẻ bề ngoài): Facade, pretense, semblance, gloss, mask.
  • Động từ: Overlay, face, laminate, cover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • A veneer of respectability: Một vẻ ngoài đáng kính, đứng đắn (thường để che giấu sự thật không tốt).
    • The company maintained a veneer of respectability despite its corrupt practices. (Công ty vẫn duy trì một vẻ ngoài đáng kính bất chấp những hành vi tham nhũng.)
veneer

The carpenter applies a thin veneer to the cabinet door.

danh từ
  1. lớp gỗ mặt (của gỗ dán)
  2. lớp mặt (đồ sành...)
  3. , bề ngoài, vỏ ngoài
    • veneer of elegance
      ngoài thanh lịch
ngoại động từ
  1. dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán)
  2. đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành)
  3. (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài
    • to veneer one's character
      lấy bề ngoài để che giấu tính nết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "veneer"